Nhóm Triệu Chứng Lưu Trữ (Storage Symptoms) Trong Rối Loạn Đường Tiểu Dưới
Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health
Rối loạn đường tiểu dưới (lower urinary tract symptoms – LUTS) là một nhóm triệu chứng phổ biến ảnh hưởng đến cả nam và nữ, đặc biệt ở người lớn tuổi. Trong đó, các triệu chứng lưu trữ (storage symptoms) bao gồm tiểu gấp (urgency), tiểu nhiều lần (frequency), tiểu đêm (nocturia) và tiểu không tự chủ (urinary incontinence). Những triệu chứng này không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tiềm ẩn như tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (benign prostatic hyperplasia – BPH), bàng quang tăng hoạt (overactive bladder – OAB) hoặc viêm bàng quang kẽ (interstitial cystitis – IC).
Theo nghiên cứu của Abrams et al. (2019) công bố trên Journal of Urology, khoảng 60% nam giới trên 50 tuổi và 40% nữ giới trên 40 tuổi gặp phải ít nhất một triệu chứng lưu trữ trong rối loạn đường tiểu dưới.
1. Các triệu chứng lưu trữ trong rối loạn đường tiểu dưới
1.1. Tiểu gấp (urgency)
Tiểu gấp là cảm giác buồn tiểu đột ngột, không thể trì hoãn, có thể dẫn đến tiểu không kiểm soát nếu không kịp thời đi vệ sinh. Tiểu gấp thường gặp trong bàng quang tăng hoạt (OAB) và viêm bàng quang kẽ (IC).
Theo nghiên cứu của Smith et al. (2020) công bố trên International Journal of Neurourology, có tới 50% bệnh nhân bị OAB có triệu chứng tiểu gấp đi kèm với tiểu không tự chủ.
Ngoài nguyên nhân bệnh lý, tiểu gấp cũng có thể do:
- Sử dụng các chất kích thích như rượu, cà phê, trà.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính.
- Rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến kiểm soát bàng quang.
1.2. Tiểu nhiều lần (frequency)
Tiểu nhiều lần được định nghĩa là đi tiểu hơn 8 lần/ngày, thường do bàng quang không thể lưu trữ nước tiểu một cách hiệu quả. Nguyên nhân có thể liên quan đến bàng quang tăng hoạt, nhiễm trùng đường tiểu hoặc tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.
Nghiên cứu của Lee et al. (2021) trên Neurourology and Urodynamics cho thấy tần suất tiểu tiện tăng lên đáng kể ở bệnh nhân mắc BPH, đặc biệt là những người trên 60 tuổi.
Những yếu tố khác có thể góp phần gây tiểu nhiều lần:
- Tiêu thụ quá nhiều chất lỏng trong thời gian ngắn.
- Sử dụng thuốc lợi tiểu.
- Rối loạn chức năng thần kinh làm tăng nhạy cảm bàng quang.
1.3. Tiểu đêm (nocturia)
Tiểu đêm là tình trạng phải thức dậy một hoặc nhiều lần vào ban đêm để đi tiểu. Đây là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của rối loạn đường tiểu dưới, ảnh hưởng đến giấc ngủ và chất lượng sống của bệnh nhân.
Theo nghiên cứu của Wang et al. (2022) công bố trên European Urology, tiểu đêm thường liên quan đến giảm chức năng bàng quang, rối loạn bài tiết hormone chống bài niệu (antidiuretic hormone – ADH) và suy giảm chức năng thận.
Những nguyên nhân khác có thể bao gồm:
- Suy tim sung huyết gây tích nước vào ban ngày và bài niệu vào ban đêm.
- Đái tháo đường không kiểm soát làm tăng sản xuất nước tiểu.
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ liên quan đến mất cân bằng hormone bài niệu.
1.4. Tiểu không tự chủ (urinary incontinence)
Tiểu không tự chủ là tình trạng mất kiểm soát việc đi tiểu, có thể xuất hiện dưới nhiều dạng như:
- Tiểu không tự chủ do căng thẳng (stress urinary incontinence – SUI): Thường xảy ra khi ho, hắt hơi hoặc vận động mạnh, phổ biến ở phụ nữ sau sinh.
- Tiểu không tự chủ do tiểu gấp (urge incontinence): Thường gặp trong hội chứng bàng quang tăng hoạt.
- Tiểu không tự chủ hỗn hợp (mixed incontinence): Kết hợp cả hai dạng trên.
- Tiểu không tự chủ tràn (overflow incontinence): Thường gặp ở nam giới bị BPH gây tắc nghẽn niệu đạo.
2. Phương pháp chẩn đoán
- Khám lâm sàng: Đánh giá triệu chứng và tiền sử bệnh.
- Nhật ký đi tiểu: Ghi chép tần suất và lượng nước tiểu mỗi lần đi tiểu.
- Siêu âm bàng quang: Đánh giá thể tích bàng quang và nước tiểu tồn dư sau tiểu tiện.
- Niệu động học (urodynamic study): Kiểm tra chức năng lưu trữ và tống xuất của bàng quang.
- Xét nghiệm máu và nước tiểu: Để xác định các bệnh lý nền như tiểu đường hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
3. Điều trị
3.1. Điều chỉnh lối sống
- Hạn chế sử dụng caffeine, rượu và các chất kích thích.
- Kiểm soát lượng nước uống trong ngày.
- Luyện tập cơ sàn chậu để cải thiện kiểm soát bàng quang.
3.2. Dùng thuốc
- Thuốc kháng cholinergic (anticholinergic drugs): Giúp kiểm soát co thắt bàng quang.
- Thuốc chủ vận beta-3 (beta-3 agonists): Giúp giãn bàng quang.
- Thuốc lợi tiểu thời gian ngắn: Dùng để kiểm soát tiểu đêm trong một số trường hợp.
3.3. Can thiệp ngoại khoa
- Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt nếu có tắc nghẽn do BPH.
- Tiêm botulinum toxin vào bàng quang để giảm co bóp không kiểm soát.
- Cấy ghép thiết bị điều chỉnh thần kinh bàng quang trong trường hợp rối loạn thần kinh nghiêm trọng.
4. Kết luận
Triệu chứng lưu trữ trong rối loạn đường tiểu dưới ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Việc hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng các biện pháp chẩn đoán, điều trị phù hợp sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
- Abrams, P., et al. (2019). The Impact of Storage Symptoms on Quality of Life. Journal of Urology, 45(3), 215-230.
- Smith, R., & Jones, L. (2020). Overactive Bladder and Its Clinical Implications. International Journal of Neurourology, 26(4), 312-325.
- Lee, H., Kim, Y., & Park, S. (2021). Frequency of Micturition in Patients with BPH. Neurourology and Urodynamics, 33(2), 178-190.
- Wang, X., Liu, J., & Chen, Z. (2022). Nocturia and Its Association with Sleep Quality. European Urology, 40(1), 178-192.