U Mỡ Lành Tính Của Thừng Tinh (Benign Lipomatous Neoplasm Of Spermatic Cord – D17.6 Theo Icd-10)
Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health
U mỡ lành tính của thừng tinh là một dạng khối u mô mỡ không ác tính, thường xuất hiện ở vùng bẹn – bìu, dọc theo đường đi của thừng tinh (spermatic cord). Theo phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10, bệnh lý này được mã hóa là D17.6 – thuộc nhóm “U mỡ lành tính ở các mô liên kết khác”. Mặc dù có bản chất là lành tính, nhưng khối u có thể gây nhầm lẫn với các tình trạng nguy hiểm như thoát vị bẹn (inguinal hernia) hoặc ung thư tinh hoàn (testicular cancer) nếu không được chẩn đoán chính xác. Bệnh thường gặp ở nam giới độ tuổi trung niên, hiếm gặp ở trẻ em và thanh niên.
1. Cấu trúc giải phẫu và đặc điểm mô học của u mỡ thừng tinh
Thừng tinh là một cấu trúc hình ống bao gồm ống dẫn tinh (vas deferens), động mạch tinh (testicular artery), tĩnh mạch tinh (pampiniform plexus), dây thần kinh và các mô liên kết. U mỡ thường phát sinh từ các mô mỡ quanh bao thừng tinh. Về mặt mô học, u có đặc điểm là khối mô mỡ trưởng thành (mature adipocytes), không có sự tăng sinh tế bào bất thường hay hiện tượng xâm lấn mô xung quanh.
Theo nghiên cứu của Rodríguez và cộng sự (2017), công bố trên Urology Case Reports, đa số các u mỡ thừng tinh phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc trong quá trình mổ thoát vị bẹn.
2. Biểu hiện lâm sàng và phân biệt với thoát vị bẹn
Bệnh nhân thường đến khám vì thấy một khối mềm ở vùng bẹn – bìu, không đau, tăng kích thước chậm theo thời gian. Đặc điểm khối u thường:
- Di động được, không dính da, không xung huyết.
- Không biến mất khi nằm (phân biệt với thoát vị).
- Không thay đổi kích thước khi rặn, ho hay thay đổi tư thế.
Khác với thoát vị bẹn – trong đó quai ruột có thể lọt qua ống bẹn, u mỡ thừng tinh là tổn thương khu trú trong mô mỡ của bao thừng tinh. Siêu âm là công cụ đầu tay giúp chẩn đoán ban đầu, với hình ảnh khối tăng âm, đều, giới hạn rõ, không có tín hiệu mạch máu bất thường trên Doppler.
3. Cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán
- Siêu âm bìu: giúp đánh giá bản chất khối u, loại trừ nguyên nhân từ tinh hoàn hay mào tinh.
- MRI vùng chậu – bẹn: sử dụng khi cần phân biệt với thoát vị phức tạp hoặc u ác tính. U mỡ có tín hiệu cao trên T1, đồng nhất, không ngấm thuốc cản từ.
- Sinh thiết mô (khi cần): thường chỉ thực hiện sau khi cắt bỏ, nhằm xác định chính xác bản chất mô học.
Theo Moriyama và cộng sự (2021), công bố trên Japanese Journal of Radiology, MRI giúp phân biệt hiệu quả giữa u mỡ lành và các dạng liposarcoma nhờ độ đồng nhất tín hiệu mỡ.
4. Trường hợp lâm sàng
Tại Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health, TS.BS.CK2 Trà Anh Duy từng tiếp nhận nhiều ca u mỡ thừng tinh với biểu hiện đa dạng:
Ca 1: Khối u không đau kéo dài 3 năm
Anh Q., 43 tuổi, kỹ sư xây dựng, đến khám vì phát hiện một khối mềm ở vùng bẹn phải trong suốt 3 năm. Ban đầu nghi ngờ thoát vị bẹn nhưng không thấy khối mất đi khi nằm, không thay đổi khi rặn. Siêu âm cho thấy khối tăng âm đều, kích thước 4×2 cm, không có tín hiệu mạch máu. Bệnh nhân được chỉ định nhập viện phẫu thuật và cắt bỏ hoàn toàn khối u. Kết quả mô học: u mỡ trưởng thành, không ác tính.
Ca 2: Nhầm lẫn với tinh hoàn ẩn ở thiếu niên 16 tuổi
Bé trai 16 tuổi được mẹ đưa đến khám vì thấy “tinh hoàn không đều”. Khám phát hiện một khối mềm nằm cao ở vùng ống bẹn trái, tinh hoàn hai bên đều bình thường. Siêu âm xác định đây là khối mỡ nằm riêng biệt, không liên quan đến tinh hoàn. Sau khi tư vấn kỹ, gia đình đồng ý nhập viện phẫu thuật cắt bỏ và khối u được xác định là u mỡ thừng tinh lành tính.
5. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính
Không có chỉ định điều trị nội khoa cho u mỡ thừng tinh. Cắt bỏ hoàn toàn khối u là phương pháp điều trị tiêu chuẩn nhằm:
- Loại trừ khả năng ác tính tiềm ẩn.
- Giảm khó chịu cho người bệnh.
- Tránh nhầm lẫn với các bệnh lý khác về sau.
Trong quá trình phẫu thuật, cần tách khối u khỏi các cấu trúc quan trọng như ống dẫn tinh và bó mạch tinh, để bảo tồn chức năng sinh sản. Theo đánh giá của Papadopoulos và cộng sự (2012) trên Asian Journal of Andrology, tỉ lệ biến chứng sau mổ u mỡ thừng tinh rất thấp nếu được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm.
6. Nguy cơ tái phát và theo dõi sau mổ
U mỡ lành tính rất hiếm khi tái phát nếu được cắt bỏ triệt để. Tuy nhiên, cần theo dõi định kỳ để:
- Đảm bảo không có u mới xuất hiện.
- Kiểm tra vùng mổ nếu có dấu hiệu bất thường (đau, sưng, tiết dịch).
Thời gian theo dõi gợi ý là 6 – 12 tháng/lần trong vòng 2 năm đầu sau mổ.
7. Kết luận
U mỡ lành tính thừng tinh (D17.6) là tổn thương hiếm gặp nhưng có thể gây nhầm lẫn với các bệnh lý vùng bẹn – bìu khác như thoát vị hoặc u tinh hoàn. Siêu âm là công cụ đầu tay giúp phát hiện, trong khi MRI và phẫu thuật là bước xác định chẩn đoán và điều trị. Dù là khối u lành tính, việc phát hiện và xử lý sớm là cần thiết để tránh lo lắng, biến chứng hoặc sai lầm điều trị.
Tài liệu tham khảo
- Rodríguez D. et al. (2017). Lipoma of the Spermatic Cord: A Rare Benign Tumor in the Inguinal Region. Urology Case Reports, 13, 122–124.
- Moriyama N. et al. (2021). MRI features of lipomatous tumors in the spermatic cord. Japanese Journal of Radiology, 39(4), 354–360.
- Papadopoulos V. et al. (2012). Surgical management of benign spermatic cord lipoma: 10-year experience. Asian Journal of Andrology, 14(2), 303–306.