Các Loại “Khí” Trong Y Học Cổ Truyền

Cập nhật: 08/07/2025 Tác giả: TS.BS.CK2 TRÀ ANH DUY

Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health


Trong y học cổ truyền (Traditional Oriental Medicine), “khí” (qi, khí) là một khái niệm trung tâm và cốt lõi. “Khí” không chỉ đơn thuần là hơi thở hay năng lượng sống, mà còn là nguyên lý cơ bản hình thành, vận hành và bảo tồn sự sống. Trong cơ thể con người, khí hiện diện ở mọi nơi, đảm nhiệm vai trò duy trì hoạt động sinh lý, bảo vệ cơ thể, thúc đẩy chuyển hóa và điều hòa tinh thần.

1. Khái niệm tổng quát về khí

Theo sách Hoàng Đế Nội Kinh (Huangdi Neijing), khí là “gốc của sự sống, căn bản của con người”. Khí có thể hiểu là dạng năng lượng vô hình, vận hành trong các kinh lạc (jingluo) và phủ tạng (zangfu), giúp nuôi dưỡng cơ thể và duy trì cân bằng nội môi.

Khí có 3 đặc điểm chính:

  • Tính lưu động (mobility)
  • Tính sinh hóa (biotransformation)
  • Tính bảo vệ (defensive)

2. Các loại khí chính trong cơ thể

2.1. Nguyên khí (Yuan Qi)

Nguyên khí là khí tiên thiên (pre-natal qi), được tạo ra từ tinh cha mẹ, tích trữ tại thận (shen). Nguyên khí có vai trò thúc đẩy phát triển, tăng trưởng và hoạt động của các tạng phủ.

Theo nghiên cứu của Lu & Chen (2004) công bố trên Journal of Traditional Chinese Medicine, nguyên khí giúp duy trì sức sống của các cơ quan thông qua việc kích hoạt các chức năng chuyển hóa ở mức tế bào.

2.2. Tông khí (Zong Qi)

Tông khí là sự kết hợp giữa khí trời (hít vào từ phế) và khí từ thức ăn (do tỳ chuyển hóa). Nó tích tụ ở ngực, có vai trò nuôi dưỡng tim và phổi, hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.

Tông khí điều khiển nhịp tim và giọng nói. Khi tông khí yếu, bệnh nhân dễ bị mệt, khó thở, nói yếu.

2.3. Dinh khí (Ying Qi)

Dinh khí là khí dinh dưỡng, tuần hoàn trong mạch máu và kinh lạc, giúp nuôi dưỡng tạng phủ và mô cơ thể.

Dinh khí có nguồn gốc từ thức ăn, thông qua quá trình vận hóa của tỳ vị. Theo Zhang et al. (2012) trên Chinese Medicine Journal, dinh khí có liên hệ chặt với huyết (xue), và cả hai luôn vận hành đồng thời.

2.4. Vệ khí (Wei Qi)

Vệ khí là khí bảo vệ, nằm ngoài mạch máu, lưu hành ở lớp ngoài cơ thể, giúp chống lại tà khí (pathogenic qi).

Vệ khí có tính dương, hoạt động vào ban ngày, kiểm soát mở – đóng của lỗ chân lông, điều hòa thân nhiệt và ra mồ hôi. Nếu vệ khí suy yếu, cơ thể dễ cảm lạnh, ra mồ hôi tự nhiên, ngủ không yên.

2.5. Chính khí (Zheng Qi)

Chính khí là tổng thể khí dương trong cơ thể, bao gồm nguyên khí, tông khí, dinh khí, vệ khí. Chính khí là lực bảo vệ cơ thể trước ngoại tà.

Khi chính khí mạnh, cơ thể sẽ kháng lại bệnh tật. Khi chính khí suy, tà khí dễ xâm nhập.

2.6. Tà khí (Xie Qi)

Tà khí là các yếu tố ngoại lai gây bệnh: phong (wind), hàn (cold), thử (summer heat), thấp (dampness), táo (dryness), hỏa (fire). Trong y học hiện đại, tà khí có thể tương ứng với virus, vi khuẩn, yếu tố môi trường độc hại.

3. Vai trò sinh lý của khí trong cơ thể

Khí có nhiều vai trò quan trọng:

  • Thúc đẩy (propelling): giúp máu lưu thông, duy trì hô hấp, tiêu hóa, bài tiết.
  • Sưởi ấm (warming): duy trì thân nhiệt, ngăn lạnh xâm nhập.
  • Bảo vệ (defending): vệ khí chống tà khí.
  • Cố định (retaining): giữ cho máu, dịch không thoát ra ngoài.
  • Biến hóa (transforming): chuyển hóa dinh dưỡng thành năng lượng và các chất cần thiết.

4. Rối loạn khí và biểu hiện lâm sàng

Khi khí bị rối loạn, cơ thể có thể gặp:

  • Khí hư (qi deficiency): mệt mỏi, khó thở, hay ra mồ hôi
  • Khí trệ (qi stagnation): đầy bụng, tức ngực, rối loạn kinh nguyệt
  • Khí nghịch (qi counterflow): nôn ói, ho, ợ nóng
  • Khí sa (qi sinking): sa dạ dày, tử cung, hậu môn

Theo Wang et al. (2017) công bố trên Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, việc điều hòa khí là nền tảng trong điều trị các bệnh mạn tính bằng y học cổ truyền.

5. Ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị

Y học cổ truyền dựa vào tứ chẩn (vọng – văn – vấn – thiết) để đánh giá tình trạng khí. Pháp điều trị bao gồm:

  • Bổ khí (bu qi): dùng sâm, hoàng kỳ, đẳng sâm
  • Hành khí (xing qi): dùng trần bì, hương phụ, mộc hương
  • Giáng khí (jiang qi): bán hạ, chỉ thực, hậu phác

Các phương pháp hỗ trợ:

  • Châm cứu (acupuncture): khai thông khí trệ
  • Xoa bóp, khí công: giúp lưu thông khí

6. Kết luận

Tài liệu tham khảo

  1. Lu, A., & Chen, K. (2004). The correlation between yuan qi and mitochondrial energy. Journal of Traditional Chinese Medicine, 24(3), 189–192.
  2. Zhang, W., et al. (2012). Relationship between ying qi and blood flow: A comparative study. Chinese Medicine Journal, 125(18), 3245–3249.
  3. Wang, J., et al. (2017). Qi deficiency syndromes and modern immunological parameters: a systematic review. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2017, 1–9.
Bình luận của bạn Câu hỏi của bạn


Đặt
Lịch
Khám
Contact Me on Zalo