Cương Dương Vật Kéo Dài: Cơ Chế Sinh Lý, Nguyên Nhân, Chẩn Đoán Và Điều Trị

Cập nhật: 02/04/2025 Tác giả: TS.BS.CK2 TRÀ ANH DUY

Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health


Cương dương vật kéo dài (priapism) là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng trong nam khoa, đặc trưng bởi sự cương cứng dương vật kéo dài hơn 4 giờ mà không có kích thích tình dục. Theo nghiên cứu của Broderick et al. (2010) công bố trên Journal of Sexual Medicine, tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương mô cương và rối loạn cương dương vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.

1. Cơ chế sinh lý của cương dương vật kéo dài

1.1. Hệ thống mạch máu và điều hòa cương dương

Quá trình cương dương bình thường được điều chỉnh bởi sự cân bằng giữa dòng máu động mạch vào thể hang (corpora cavernosa) và dòng máu tĩnh mạch ra ngoài. Sự cương cứng kết thúc khi máu trong thể hang thoát ra theo hệ thống tĩnh mạch hang (cavernous veins). Theo nghiên cứu của Burnett et al. (2005) trên Urology, cương dương vật kéo dài xảy ra khi có rối loạn trong cơ chế thoát máu này.

1.2. Vai trò của oxit nitric (NO) và cGMP

Oxit nitric (NO) là yếu tố quan trọng giúp giãn cơ trơn của thể hang, tăng cường dòng máu vào dương vật. NO kích thích guanylate cyclase, làm tăng mức cyclic guanosine monophosphate (cGMP), dẫn đến giãn mạch. Theo nghiên cứu của Kalsi et al. (2007) trên BJU International, rối loạn trong chu trình này có thể gây cương dương kéo dài do giảm hoạt động của phosphodiesterase type 5 (PDE5) – enzyme giúp phân hủy cGMP.

1.3. Phân loại cương dương vật kéo dài

Cương dương kéo dài được chia thành 3 loại chính:

  • Thể thiếu máu (ischemic priapism – low-flow priapism): Chiếm hơn 90% các trường hợp, xảy ra do sự tắc nghẽn dòng máu tĩnh mạch.
  • Thể không thiếu máu (non-ischemic priapism – high-flow priapism): Hiếm gặp, liên quan đến chấn thương động mạch gây tăng tưới máu vào dương vật.
  • Thể tái phát (stuttering priapism): Xuất hiện từng đợt, thường gặp ở bệnh nhân hồng cầu hình liềm.

2. Nguyên nhân của cương dương vật kéo dài

2.1. Nguyên nhân nội sinh

  • Bệnh hồng cầu hình liềm (sickle cell disease – SCD): Theo nghiên cứu của Adeyoju et al. (2002) trên British Journal of Urology International, khoảng 40% bệnh nhân mắc SCD bị cương dương kéo dài ít nhất một lần trong đời.
  • Rối loạn đông máu: Các bệnh lý như đa hồng cầu (polycythemia) hoặc thuyên tắc tĩnh mạch (venous thromboembolism) có thể gây tắc nghẽn máu trong thể hang.
  • Rối loạn chuyển hóa NO: Thiếu hụt hoặc bất thường trong chu trình NO-cGMP có thể làm tăng nguy cơ mắc priapism.

2.2. Nguyên nhân do thuốc

Một số loại thuốc có thể gây cương dương kéo dài, bao gồm:

  • Thuốc ức chế PDE5: Sildenafil, tadalafil.
  • Thuốc chống rối loạn tâm thần: Clozapine, risperidone.
  • Thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương: Cocaine, amphetamine.
  • Thuốc chống đông máu: Heparin, warfarin.

2.3. Nguyên nhân do chấn thương

  • Chấn thương vùng đáy chậu hoặc dương vật: Gây tổn thương động mạch dương vật, dẫn đến priapism thể không thiếu máu.
  • Tổn thương tủy sống: Theo nghiên cứu của Harraz et al. (2014) trên Asian Journal of Andrology, những bệnh nhân bị chấn thương tủy sống có nguy cơ cao mắc priapism do mất kiểm soát thần kinh đối với hệ thống mạch máu dương vật.

3. Chẩn đoán cương dương vật kéo dài

3.1. Khám lâm sàng

  • Kiểm tra độ cứng của dương vật: Nếu dương vật cứng hoàn toàn, có thể là priapism thể thiếu máu.
  • Tiền sử bệnh lý: Hỏi về tiền sử bệnh hồng cầu hình liềm, sử dụng thuốc hoặc chấn thương.

3.2. Xét nghiệm máu

  • Khí máu thể hang: Phân biệt giữa thể thiếu máu (máu có pO2 thấp, pCO2 cao) và thể không thiếu máu (máu có pO2 bình thường hoặc cao).
  • Công thức máu: Kiểm tra đa hồng cầu hoặc bệnh lý huyết học.

3.3. Siêu âm Doppler dương vật

Giúp đánh giá dòng máu động mạch và tĩnh mạch trong dương vật. Theo nghiên cứu của Song et al. (2016) trên International Journal of Impotence Research, siêu âm Doppler có độ nhạy cao trong phân biệt hai thể priapism.

4. Điều trị cương dương vật kéo dài

4.1. Điều trị cấp cứu priapism thể thiếu máu

  • Dẫn lưu máu từ thể hang: Hút máu tĩnh mạch từ thể hang bằng kim nhỏ.
  • Tiêm thuốc co mạch (alpha-adrenergic agonists): Như phenylephrine, giúp giảm lưu lượng máu vào dương vật.
  • Phẫu thuật shunt dương vật: Dùng trong trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa.

4.2. Điều trị priapism thể không thiếu máu

  • Nén lạnh vùng đáy chậu: Giúp co mạch và giảm lưu lượng máu.
  • Thuyên tắc động mạch dương vật chọn lọc: Theo nghiên cứu của García-Madrid et al. (2018) trên European Urology, phương pháp này đạt hiệu quả cao trong việc kiểm soát priapism thể không thiếu máu.

4.3. Điều trị priapism tái phát

  • Dùng thuốc ức chế PDE5 liều thấp: Giúp duy trì cân bằng NO-cGMP.
  • Liệu pháp hormone: GnRH agonists có thể giảm nguy cơ tái phát priapism ở bệnh nhân hồng cầu hình liềm.

Kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Broderick, G. A., Gordon, D., Hypolite, J. A., & Levin, R. M. (2010). Priapism: Pathophysiology and treatment. Journal of Sexual Medicine, 7(1), 476-485.
  2. Burnett, A. L., Bivalacqua, T. J. (2005). Priapism: Current principles and practice. Urology, 66(6), 1150-1156.
  3. Adeyoju, A. B., Olujohungbe, A. B., Morris, J., Yardumian, A., Bareford, D., Akinola, N. O., … & Davies, S. C. (2002). Priapism in sickle-cell disease. British Journal of Urology International, 90(9), 895-902.
Bình luận của bạn Câu hỏi của bạn

Đặt
Lịch
Khám
Contact Me on Zalo