Đại Cương Hành Vi Tình Dục Dựa Trên Giới Của Bạn Tình

Cập nhật: 10/04/2026 Tác giả: TS.BS.CK2 TRÀ ANH DUY

Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health


Trong đời sống thường ngày, nhiều người vẫn quen nhìn chuyện tình dục qua những nhãn quen thuộc như dị tính, đồng tính hay song tính. Nhưng trong y tế công cộng và nghiên cứu hành vi, cách phân loại đó chưa đủ. Có những người tự nhận là dị tính nhưng vẫn có quan hệ tình dục với người cùng giới; ngược lại, có người nhận mình là đồng tính nhưng trong một giai đoạn nào đó lại có bạn tình khác giới. Vì vậy, giới chuyên môn thường dùng một khung khác: phân loại theo hành vi tình dục theo giới của bạn tình. Đây là lý do xuất hiện các thuật ngữ như MSM (men who have sex with men – nam có quan hệ tình dục với nam), MSW (men who have sex with women – nam có quan hệ tình dục với nữ), WSW (women who have sex with women – nữ có quan hệ tình dục với nữ) hay WSM (women who have sex with men – nữ có quan hệ tình dục với nam). Cách gọi này không nhằm gắn nhãn con người, mà nhằm mô tả hành vi thực tế để đánh giá nhu cầu sức khỏe tình dục, nguy cơ bệnh lây truyền qua đường tình dục và cách tiếp cận chăm sóc phù hợp hơn. Theo CDC, thuật ngữ MSM được dùng trên lâm sàng để chỉ hành vi tình dục, bất kể một người tự nhận xu hướng tính dục ra sao; đồng thời, xu hướng tính dục là khái niệm độc lập với bản dạng giới.

1. Hành vi tình dục theo giới là gì?

Hành vi tình dục theo giới có thể hiểu là cách phân loại dựa trên giới của bạn tình chứ không dựa trên căn tính hay tự nhận dạng. Đây là điểm rất quan trọng vì trong nghiên cứu và thực hành y khoa, hành vi, xu hướng tính dục (sexual orientation) và bản dạng giới (gender identity) là ba phạm trù khác nhau. Một người có thể tự nhận là dị tính nhưng từng hoặc đang có quan hệ tình dục với người cùng giới; một người khác có thể tự nhận là song tính nhưng trong một giai đoạn chỉ có bạn tình khác giới. Theo UNAIDS, thuật ngữ MSM được ưa dùng trong bối cảnh HIV vì nó mô tả một hiện tượng hành vi hơn là một nhóm bản sắc cố định; nhiều nam giới có quan hệ tình dục với nam không xem mình là đồng tính, và một số người vẫn kết hôn hoặc có quan hệ với phụ nữ.

Cách phân loại này đặc biệt hữu ích trong sức khỏe cộng đồng vì nguy cơ không đi theo “nhãn nhận dạng” mà đi theo thực hành tình dục thực tế, số lượng bạn tình, loại hình quan hệ và mức độ sử dụng biện pháp bảo vệ. Chính vì vậy, khi một bác sĩ hỏi về hành vi tình dục, mục tiêu không phải là dò xét đời tư mà là xác định cách tầm soát, dự phòng và tư vấn phù hợp. CDC cũng nhấn mạnh rằng không nên giả định nguy cơ thấp hay cao chỉ dựa trên xu hướng tính dục tự khai, vì hành vi thực tế mới là điều quyết định đánh giá lâm sàng.

2. Vì sao y tế công cộng dùng các nhóm như MSM, MSW, WSW, WSM?

Lý do đơn giản nhất là vì con người không phải lúc nào cũng sống đúng với nhãn mà xã hội gán cho họ hoặc nhãn họ tự nhận. Theo nghiên cứu của Wells và cộng sự (2011) công bố trên Archives of Sexual Behavior, trong khảo sát dân số New Zealand, 98,0% người tham gia tự nhận là dị tính, nhưng hành vi tình dục cùng giới lại phổ biến hơn mức nhận dạng đó gợi ra: 3,2% báo cáo từng có trải nghiệm tình dục cùng giới và 1,9% cho biết vừa có trải nghiệm vừa có quan hệ cùng giới. Kết quả này cho thấy nếu chỉ hỏi “anh/chị là ai”, giới nghiên cứu có thể bỏ sót một phần quan trọng của hành vi thực tế.

Một nghiên cứu khác của Mendelsohn và cộng sự (2021) trên nhóm 116.950 người trưởng thành hoạt động tình dục cho thấy hiện tượng không tương hợp giữa bản dạng và hành vi (sexual identity-behavior discordance) là có thật và đáng kể trong dân số. Điều này lý giải vì sao trong phòng khám HIV, STI hay sức khỏe sinh sản, bác sĩ thường hỏi theo cách rất cụ thể về giới của bạn tình trong một khoảng thời gian nhất định, thay vì chỉ dựa vào câu trả lời “tôi là dị tính” hay “tôi là đồng tính”. Cách tiếp cận này giúp giảm bỏ sót nguy cơ và cũng tránh áp đặt định kiến lên người bệnh.

3. Các nhóm hành vi tình dục theo giới thường gặp

Nhóm MSM là nam có quan hệ tình dục với nam. Đây là thuật ngữ hành vi được dùng rất phổ biến trong dịch tễ học HIV và STI. Một người thuộc nhóm MSM có thể tự nhận là gay, song tính hoặc dị tính. CDC nhấn mạnh rằng MSM là một nhóm rất đa dạng về hành vi, bản sắc và nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Cũng vì độ đa dạng này, việc tư vấn không thể chỉ dừng ở một nhãn chung, mà cần đi sâu vào loại hình thực hành tình dục, mức độ bảo vệ và bối cảnh quan hệ.

Nhóm MSW là nam có quan hệ tình dục với nữ. Đây là nhóm thường bị xem là “mặc định”, nên đôi khi ít được gọi tên trong giao tiếp thường ngày. Tuy nhiên, trong nghiên cứu, MSW vẫn là một nhóm hành vi rõ ràng, đặc biệt khi cần so sánh với MSM hoặc MSMW (men who have sex with men and women – nam có quan hệ tình dục với cả nam và nữ). Theo Jeffries (2014) công bố trên American Journal of Preventive Medicine, MSMW có những nhu cầu sức khỏe riêng, khác với MSM chỉ có bạn tình nam và cũng khác với MSW chỉ có bạn tình nữ; việc chỉ nhìn MSMW như một “cầu nối lây truyền” là quá đơn giản và bỏ qua các nhu cầu chăm sóc đặc thù của nhóm này.

Nhóm WSW là nữ có quan hệ tình dục với nữ. Đây cũng là thuật ngữ hành vi, không đồng nghĩa tuyệt đối với tự nhận là đồng tính nữ. Theo CDC, phụ nữ hoạt động tình dục có thể mắc các bệnh lây truyền do vi khuẩn, virus và đơn bào từ bạn tình hiện tại hoặc trước đây, dù bạn tình đó là nam hay nữ; vì vậy, không nên mặc định WSW là nhóm “nguy cơ thấp” hoặc “không cần tầm soát”. CDC cũng nhấn mạnh rằng việc một phụ nữ có hành vi cùng giới không nên khiến nhân viên y tế bỏ qua tầm soát STI và ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo.

Nhóm WSM là nữ có quan hệ tình dục với nam. Tương tự MSW, đây là nhóm thường được xem là mặc định trong nhiều xã hội dị tính chuẩn mực, nhưng trong nghiên cứu sức khỏe tình dục, WSM vẫn là một phân nhóm hành vi độc lập. Sự phân loại này giúp mô tả chính xác hơn bức tranh tình dục dân số và tránh việc mọi phân tích đều xoay quanh bản dạng mà bỏ quên hành vi thực tế.

Ngoài bốn nhóm thường gặp này, thực hành nghiên cứu còn dùng các nhóm như MSMWWSWM để chỉ những người có bạn tình thuộc nhiều giới khác nhau. Chính các nhóm này cho thấy hành vi tình dục của con người không luôn đi theo những đường ranh đơn giản. Với y học, việc gọi đúng tên hành vi không nhằm đóng khung con người, mà nhằm thấy đúng thực tế lâm sàng.

4. Hành vi tình dục không đồng nghĩa với xu hướng tính dục

Đây là chỗ dễ nhầm nhất trong giao tiếp xã hội. Khi nghe “MSM”, nhiều người lập tức nghĩ đến “đồng tính nam”. Nhưng hai khái niệm này không trùng nhau. Một bên là hành vi, bên kia là bản dạng/xu hướng. Theo CDC và UNAIDS, một người có thể có hành vi cùng giới nhưng không tự nhận là đồng tính; ngược lại, một người tự nhận là gay có thể đang không có hoạt động tình dục hoặc đang có bạn tình khác giới trong một giai đoạn cụ thể. Chính vì vậy, trong y tế công cộng, hành vi mới là đơn vị phân loại hữu ích hơn khi đánh giá nguy cơ và nhu cầu chăm sóc.

Sự khác biệt này cũng được phản ánh trong các khảo sát dân số. Theo National Survey of Sexual Health and Behavior, khoảng 7% phụ nữ trưởng thành và 8% nam giới trưởng thành ở Mỹ tự nhận là gay, lesbian hoặc bisexual, nhưng tỷ lệ người từng có tương tác tình dục cùng giới trong đời cao hơn con số nhận dạng đó. Tương tự, báo cáo NCHS của Copen và cộng sự (2016) cho thấy ở nhóm 18-44 tuổi tại Mỹ, 17,4% phụ nữ từng có tiếp xúc tình dục cùng giới trong đời, trong khi ở nam là 6,2%; nghĩa là kinh nghiệm hành vi không hoàn toàn trùng với cách một người gọi tên bản thân.

5. Một vài dữ liệu dịch tễ đáng chú ý

Theo báo cáo NCHS của Copen và cộng sự (2016), trong nhóm 18-44 tuổi ở Mỹ, 95,3% phụ nữ và 93,5% nam từng có bất kỳ tiếp xúc tình dục khác giới nào. Cụ thể hơn, 94,2% phụ nữ và 92,0% nam từng quan hệ âm đạo với bạn tình khác giới; 86,2% phụ nữ và 87,4% nam từng quan hệ bằng miệng với bạn tình khác giới; còn quan hệ hậu môn với bạn tình khác giới được ghi nhận ở 35,9% phụ nữ và 42,3% nam. Đây là các con số nhắc rằng hành vi tình dục dân số rất đa dạng, ngay cả trong nhóm khác giới.

Cũng theo báo cáo này, gần gấp ba lần số phụ nữ 18-44 tuổi so với nam giới cùng nhóm tuổi báo cáo từng có tiếp xúc tình dục cùng giới trong đời, với tỷ lệ lần lượt là 17,4% và 6,2%. Báo cáo NCHS trước đó dựa trên NSFG 2006-2008 cũng cho thấy xu hướng tương tự ở nhóm 25-44 tuổi: khoảng 12% phụ nữ và 5,8% nam từng có một số hình thức hành vi tình dục cùng giới. Những dữ liệu này cho thấy bức tranh hành vi theo giới của bạn tình phức tạp hơn định kiến xã hội rất nhiều.

6. Ý nghĩa lâm sàng và sức khỏe cộng đồng

Về mặt y khoa, phân loại hành vi tình dục theo giới giúp bác sĩ quyết định cần hỏi gì thêm, cần tầm soát gì và cần tư vấn thế nào. Ví dụ, CDC có hướng dẫn riêng cho MSM và WSW trong bối cảnh STI vì mô hình phơi nhiễm, loại hành vi tình dục, nhu cầu xét nghiệm và các rào cản tiếp cận y tế của các nhóm này có thể khác nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt không nên bị hiểu thành định kiến. Không phải MSM nào cũng có cùng nguy cơ, và cũng không phải WSW nào cũng “an toàn mặc định”. Điều quan trọng luôn là hành vi cụ thể, tần suất, số bạn tình, tình trạng bảo vệ và lịch sử xét nghiệm.

Một ví dụ dễ bị hiểu sai là với nhóm WSW. CDC nêu rất rõ rằng phụ nữ có quan hệ tình dục với phụ nữ vẫn có thể mắc STI từ bạn tình nữ hiện tại hoặc từ bạn tình nam/nữ trước đó, do đó không nên vì tự nhận dạng hay mô hình quan hệ mà bỏ qua tầm soát. Tương tự, với MSM, trọng tâm của lâm sàng không nên là phán xét bản sắc mà là tạo ra một không gian đủ an toàn để người bệnh nói thật về hành vi, nhờ đó bác sĩ mới tư vấn và điều trị đúng.

7. Cần tránh điều gì khi nói về hành vi tình dục theo giới?

Điều đầu tiên cần tránh là đồng nhất hành vi với căn tính. Nói một người là MSM không có nghĩa gán cho họ là gay; nói một phụ nữ là WSW cũng không tự động có nghĩa cô ấy là lesbian. Điều thứ hai cần tránh là biến thuật ngữ y tế thành công cụ gắn nhãn đạo đức. Những khái niệm này ra đời để phục vụ nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe, không phải để phân loại con người thành “bình thường” hay “không bình thường”. Điều thứ ba là tránh bỏ sót nhóm có hành vi đa dạng, như MSMW, chỉ vì họ không nằm gọn trong một khuôn quen thuộc. Jeffries (2014) nhấn mạnh rằng chính việc hiểu đơn giản và phiến diện về MSMW đã làm lu mờ các nhu cầu sức khỏe riêng của nhóm này trong thời gian dài.

Kết luận

Về mặt đại cương, hành vi tình dục theo giới là cách phân loại dựa trên giới của bạn tình thực tế, không đồng nghĩa với xu hướng tính dục hay bản dạng giới. Các nhóm như MSM, MSW, WSW, WSM được dùng trong y tế công cộng và lâm sàng vì chúng giúp mô tả hành vi một cách chính xác hơn, từ đó hỗ trợ đánh giá nguy cơ, lựa chọn tầm soát và tư vấn sức khỏe tình dục phù hợp. Dữ liệu dịch tễ học hiện nay cũng cho thấy hành vi và bản dạng không phải lúc nào cũng trùng nhau; vì vậy, chăm sóc y tế hiệu quả cần dựa trên hỏi bệnh cởi mở, không phán xét và tôn trọng tính đa dạng của đời sống tình dục con người. Hiểu đúng các thuật ngữ này không chỉ giúp giao tiếp chính xác hơn, mà còn giúp giảm kỳ thị và tăng cơ hội tiếp cận chăm sóc sức khỏe cho những nhóm thường bị hiểu sai.

TS.BS.CK2. Trà Anh Duy

Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health

Bình luận của bạn Câu hỏi của bạn


Đặt
Lịch
Khám
Contact Me on Zalo