Kiến Thức Và Thái Độ Của Nhân Viên Y Tế Đối Với Cộng Đồng LGBTQ+: Thước Đo Nhân Văn Trong Chăm Sóc Sức Khỏe Hiện Đại

Cập nhật: 22/02/2026 Tác giả: TS.BS.CK2 TRÀ ANH DUY

Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health


Trong những năm gần đây, các vấn đề liên quan đến sức khỏe của cộng đồng LGBTQ+ (Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender, Queer và các nhóm giới tính thiểu số khác) ngày càng thu hút sự quan tâm của giới y học và xã hội. Cộng đồng này không chỉ đại diện cho sự đa dạng về bản dạng giới và xu hướng tình dục mà còn là thước đo phản ánh tính bao dung, nhân văn và năng lực chuyên nghiệp của hệ thống y tế.

Tại Việt Nam, dù xã hội đã cởi mở hơn, nhiều người thuộc nhóm LGBTQ+ vẫn ngần ngại khi đến khám bệnh vì lo sợ bị kỳ thị hoặc thiếu tôn trọng. Không ít người chia sẻ rằng họ từng bị hỏi những câu khiến họ xấu hổ hoặc bị từ chối điều trị. Những trải nghiệm ấy không chỉ tạo tổn thương tâm lý mà còn làm suy giảm niềm tin vào y học, khiến người bệnh trì hoãn việc khám chữa và tự ý tìm thông tin trên mạng, dẫn tới hậu quả nặng nề hơn.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cao kiến thức và thái độ của nhân viên y tế đối với cộng đồng LGBTQ+ trở thành yêu cầu cấp thiết – không chỉ để bảo đảm công bằng y tế, mà còn để khẳng định giá trị nhân đạo trong chăm sóc sức khỏe con người.

1. Cộng đồng LGBTQ+ và năng lực văn hóa trong y học

Cộng đồng LGBTQ+ bao gồm những người có xu hướng tình dục hoặc bản dạng giới khác với số đông dị tính và cùng giới sinh học. Trong y học hiện đại, sự đa dạng giới (gender diversity) được xem là một phần tự nhiên của đời sống con người, không phải là rối loạn hay bệnh lý. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, sự thiếu hiểu biết của nhân viên y tế vẫn có thể vô tình tạo nên những hành vi kỳ thị, dù không cố ý.

Khái niệm “năng lực văn hóa” (cultural competence) được các tổ chức y khoa quốc tế sử dụng để mô tả khả năng của nhân viên y tế trong việc thấu hiểu, giao tiếp và chăm sóc hiệu quả cho người bệnh đến từ những nền văn hóa, giới tính hay xu hướng tình dục khác biệt. Năng lực này không chỉ là kiến thức, mà còn là thái độ và kỹ năng ứng xử phù hợp.

Một nghiên cứu đăng trên European Journal of Public Health năm 2023 cho thấy hơn 70% bác sĩ được khảo sát có kiến thức tốt về người thuộc nhóm giới và tình dục thiểu số, song vẫn còn khoảng 30% thiếu tự tin khi tiếp xúc với bệnh nhân LGBTQ+. Đáng chú ý, tôn giáo và văn hóa truyền thống có ảnh hưởng rõ rệt đến thái độ: những người có nền tảng bảo thủ có xu hướng ít cởi mở hơn với bệnh nhân thuộc nhóm này.

Thực tế này cho thấy, việc đào tạo về giới và đa dạng tính dục trong các trường y là cần thiết để đảm bảo nhân viên y tế không chỉ giỏi chuyên môn mà còn đủ năng lực ứng xử nhân văn.

2. Thái độ của nhân viên y tế – tấm gương phản chiếu đạo đức nghề nghiệp

Thái độ của nhân viên y tế đối với người LGBTQ+ thường thể hiện trên hai bình diện: rõ ràng và tiềm ẩn. Thái độ rõ ràng (explicit attitude) là những gì họ công khai thể hiện, còn thái độ tiềm ẩn (implicit attitude) là định kiến vô thức, thường ảnh hưởng đến hành vi mà chính họ không nhận ra.

Một nghiên cứu đăng trên American Journal of Public Health năm 2015 cho thấy phần lớn nhân viên y tế tại Hoa Kỳ có xu hướng ngầm ưu ái bệnh nhân dị tính hơn người đồng tính, dù họ không thừa nhận. Những thiên kiến ngầm như vậy khiến bệnh nhân LGBTQ+ dễ cảm thấy bị đánh giá hoặc không được tôn trọng, từ đó hạn chế sự hợp tác trong điều trị.

Tại Việt Nam, tình trạng này cũng được ghi nhận. Nhiều bác sĩ cho rằng hỏi về đời sống tình dục là “nhạy cảm” và thường tránh đề cập, dẫn đến bỏ sót các yếu tố nguy cơ quan trọng. Một khảo sát toàn quốc năm 2024 trên các bác sĩ nam khoa cho thấy chỉ 4 trên 10 người thường xuyên hỏi tiền sử tình dục của bệnh nhân. Đáng chú ý, nhóm bác sĩ từng được đào tạo về sức khỏe giới có khả năng hỏi đúng gấp hơn 4 lần so với nhóm chưa qua đào tạo.

Điều đó chứng minh rằng, thái độ chuyên nghiệp bắt đầu từ kiến thức và được củng cố bằng rèn luyện. Khi bác sĩ hiểu và tôn trọng sự khác biệt, bệnh nhân sẽ cảm thấy an toàn để chia sẻ, và kết quả điều trị cũng được cải thiện đáng kể.

3. Kiến thức y học và thực hành chuyên môn hướng đến người LGBTQ+

Để cung cấp dịch vụ y tế toàn diện cho bệnh nhân LGBTQ+, nhân viên y tế cần có nền tảng kiến thức chính xác và thái độ thấu hiểu. Một số nguyên tắc cơ bản bao gồm:

Thứ nhất, cần khai thác tiền sử tình dục (sexual history) một cách nhạy cảm, tập trung vào hành vi chứ không phán xét. Thay vì hỏi “Anh có vợ chưa?”, bác sĩ có thể hỏi “Anh/chị có bạn tình cố định không?” để tránh giả định về xu hướng tình dục.

Thứ hai, phải chỉ định xét nghiệm phù hợp với hành vi tình dục của bệnh nhân. Với người nam quan hệ đồng giới (Men who have Sex with Men – MSM), cần lấy mẫu xét nghiệm trực tràng hoặc họng để tầm soát bệnh lây qua đường tình dục, thay vì chỉ xét nghiệm nước tiểu. Điều này dựa trên hiểu biết về đường lây nhiễm và sinh lý học, không phải là sự phân biệt.

Thứ ba, phải bảo đảm tuyệt đối quyền riêng tư (confidentiality). Nhiều người LGBTQ+ lo sợ thông tin về giới tính hay xu hướng của mình bị tiết lộ, nên họ thường giấu bệnh hoặc tự điều trị. Một hành vi vi phạm bảo mật có thể khiến họ tránh xa hệ thống y tế mãi mãi.

Thứ tư, nhân viên y tế cần cập nhật hướng dẫn quốc tế về chăm sóc sức khỏe cho người LGBTQ+, đặc biệt là các khuyến nghị về dự phòng HIV bằng PrEP (Pre-exposure prophylaxis), chăm sóc chuyển giới (gender-affirming care) và hỗ trợ tâm lý.

Một nghiên cứu đăng trên BMC Medical Education năm 2023 cho thấy các khóa đào tạo về năng lực văn hóa LGBTQ+ giúp cải thiện rõ rệt kiến thức, kỹ năng và thái độ của nhân viên y tế. Sự thay đổi này không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn góp phần tạo dựng môi trường khám chữa bệnh thân thiện, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng.

4. Rào cản trong chăm sóc sức khỏe LGBTQ+: Khi định kiến mạnh hơn kiến thức

Tại Việt Nam, nhiều người LGBTQ+ vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế vì định kiến tồn tại ở cả cấp cá nhân và hệ thống. Một nghiên cứu đăng trên PLOS ONE năm 2018 về các rào cản trong dự phòng HIV ở nhóm nam quan hệ đồng giới cho thấy sự kỳ thị xã hội, thiếu hiểu biết của nhân viên y tế và hạn chế về cơ sở vật chất là ba nguyên nhân chính khiến nhóm này ít tìm đến bệnh viện để xét nghiệm hoặc điều trị.

Sự thiếu đào tạo về giới và đa dạng tính dục khiến không ít nhân viên y tế rơi vào thế “lúng túng” khi tiếp xúc với người chuyển giới hoặc đồng tính. Một số người thậm chí vô tình gây tổn thương bằng ngôn ngữ, như dùng đại từ sai giới hoặc hỏi những câu mang tính tò mò hơn là chuyên môn.

Ngoài ra, hệ thống dữ liệu y tế hiện nay vẫn thiếu các mục cho bản dạng giới và xu hướng tình dục. Nhiều bệnh viện chỉ có lựa chọn “Nam/Nữ”, khiến người chuyển giới không biết nên khai theo giới tính sinh học hay giới tính hiện tại. Điều này tưởng nhỏ nhưng lại ảnh hưởng đến cảm nhận về sự tôn trọng của bệnh nhân.

5. Xây dựng môi trường y tế thân thiện – yếu tố nền tảng cho công bằng

Một môi trường y tế thân thiện với LGBTQ+ phải được hình thành từ chính sách, cơ sở vật chất và thái độ của toàn bộ đội ngũ. Việc đào tạo về giới, kỹ năng giao tiếp và bảo mật thông tin cần trở thành một phần bắt buộc trong chương trình tập huấn y khoa.

Các bệnh viện nên ban hành quy tắc ứng xử “Không kỳ thị – Không phân biệt – Không tiết lộ”, đồng thời có cơ chế giám sát việc thực hiện. Phòng khám cần bố trí khu vực tư vấn riêng, nơi bệnh nhân có thể trao đổi vấn đề nhạy cảm mà không bị người khác nghe thấy.

Bên cạnh đó, việc hợp tác với các tổ chức cộng đồng LGBTQ+ giúp cơ sở y tế hiểu hơn về ngôn ngữ, nhu cầu và thách thức của nhóm này, từ đó điều chỉnh dịch vụ cho phù hợp. Một nghiên cứu đăng trên BMJ Open năm 2025 cho thấy các chương trình đào tạo có sự tham gia của đại diện cộng đồng LGBTQ+ giúp tăng 40% mức độ hài lòng của bệnh nhân và giảm 60% các phản hồi tiêu cực về kỳ thị.

Những con số này cho thấy sức mạnh của sự đồng hành: khi người trong cuộc được lắng nghe, chất lượng dịch vụ sẽ được nâng lên.

6. Y đức trong thời đại đa dạng giới: Khi tôn trọng trở thành kỹ năng chuyên môn

Trong thời đại đa dạng giới, tôn trọng không chỉ là phẩm chất đạo đức mà còn là kỹ năng nghề nghiệp. Mỗi nhân viên y tế cần học cách giao tiếp với bệnh nhân bằng sự lắng nghe và đồng cảm, tránh đưa ra phán xét hoặc gắn mác đạo đức cho hành vi tình dục.

Khi bệnh nhân LGBTQ+ cảm thấy an toàn và được tôn trọng, họ sẽ cởi mở hơn trong việc chia sẻ thông tin, giúp bác sĩ chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Tôn trọng ở đây không có nghĩa là đồng thuận với mọi lựa chọn của người bệnh, mà là thừa nhận quyền được chăm sóc và được đối xử công bằng của họ.

Đây cũng là cốt lõi của y đức hiện đại: không chỉ chữa bệnh, mà còn chữa những tổn thương xã hội do định kiến gây ra.

7. Hướng đi cho tương lai: Đưa sức khỏe LGBTQ+ vào đào tạo y khoa chính quy

Một trong những hạn chế hiện nay là chương trình đào tạo y khoa ở Việt Nam gần như chưa có nội dung chính thức về sức khỏe LGBTQ+. Sinh viên y, điều dưỡng, tâm lý hoặc công tác xã hội ít được học về bản dạng giới, xu hướng tình dục hay cách giao tiếp với nhóm bệnh nhân nhạy cảm.

Giải pháp khả thi là tích hợp chủ đề này vào các môn học như y học giới tính, đạo đức y khoa, sức khỏe sinh sản hoặc truyền thông y tế. Các bệnh viện có thể tổ chức các khóa tập huấn ngắn hạn, mô hình tư vấn cộng đồng hoặc hội thảo chuyên đề để cập nhật kiến thức và kỹ năng cho nhân viên.

Kinh nghiệm từ Anh, Canada hay Úc cho thấy, sinh viên y tại các quốc gia này bắt buộc phải hoàn thành tối thiểu 20 giờ học về chăm sóc y tế cho người LGBTQ+ trước khi tốt nghiệp. Đây là mô hình đáng tham khảo để Việt Nam hướng tới một hệ thống y tế bao trùm và công bằng hơn.

Kết luận

Kiến thức và thái độ của nhân viên y tế đối với cộng đồng LGBTQ+ phản ánh mức độ nhân văn của nền y học. Khi nhân viên y tế thiếu hiểu biết hoặc mang định kiến, bệnh nhân LGBTQ+ dễ bị bỏ sót, trì hoãn điều trị hoặc chịu tổn thương tâm lý. Ngược lại, một thái độ tôn trọng và hiểu biết sẽ mở ra cơ hội để họ tiếp cận dịch vụ y tế an toàn, hiệu quả và bền vững.

Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đều khẳng định rằng việc đào tạo bài bản về đa dạng giới có thể thay đổi đáng kể nhận thức và hành vi của nhân viên y tế, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và sự hài lòng của bệnh nhân.

Trong thế kỷ XXI, nơi y học không chỉ chữa bệnh mà còn nuôi dưỡng phẩm giá con người, thái độ đối với cộng đồng LGBTQ+ chính là tấm gương phản chiếu nhân bản nghề nghiệp. Mỗi bác sĩ, điều dưỡng hay chuyên viên y tế, bằng sự thấu hiểu và bao dung, đều có thể góp phần xây dựng một nền y học công bằng – nơi mọi người, dù mang bản dạng giới nào, đều được chăm sóc với cùng một sự tôn trọng.

TS.BS.CK2. Trà Anh Duy
Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health

Bình luận của bạn Câu hỏi của bạn


Đặt
Lịch
Khám
Contact Me on Zalo