Rối Loạn Tâm Thần Do Thiền Định: Cơ Chế, Biểu Hiện Và Giải Pháp

Cập nhật: 30/03/2025 Tác giả: TS.BS.CK2 TRÀ ANH DUY

Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health


Thiền định (meditation) từ lâu đã được biết đến như một phương pháp giúp cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng (stress) và tăng cường nhận thức bản thân. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đã được nghiên cứu, thiền định cũng có thể dẫn đến những rối loạn tâm thần không mong muốn, đặc biệt ở những người thực hành với cường độ cao hoặc không đúng phương pháp. Theo nghiên cứu của Lindahl et al. (2017) công bố trên PLOS ONE, một số cá nhân trải qua thiền định đã gặp phải các triệu chứng tiêu cực như lo âu nghiêm trọng (severe anxiety), rối loạn phân ly (dissociation), và thậm chí là rối loạn tâm thần (psychosis).

1. Cơ chế sinh lý và thần kinh của rối loạn tâm thần do thiền định

Thiền định tác động mạnh mẽ đến hoạt động của não bộ, đặc biệt là hệ thống limbic (limbic system) – trung tâm điều tiết cảm xúc, và vỏ não trước trán (prefrontal cortex) – khu vực kiểm soát nhận thức và ra quyết định. Theo nghiên cứu của Brewer et al. (2011) trên NeuroImage, thiền định có thể làm giảm hoạt động của mạng lưới chế độ mặc định (default mode network – DMN), một hệ thống não bộ liên quan đến sự tự nhận thức và hồi tưởng. Khi DMN bị suy giảm hoạt động quá mức, một số cá nhân có thể mất đi cảm giác về bản thân, dẫn đến trạng thái phi thực tại (derealization) và hoang tưởng (delusions).

Hơn nữa, thiền định kéo dài có thể làm thay đổi mức độ serotonin và dopamine – hai chất dẫn truyền thần kinh quan trọng đối với cân bằng tâm trạng. Theo nghiên cứu của Svrakic et al. (2013) trên Psychiatry Research: Neuroimaging, sự thay đổi bất thường trong hệ thống serotonin có thể dẫn đến các triệu chứng của rối loạn tâm thần phân liệt (schizophrenia) hoặc rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder).

2. Các biểu hiện tâm lý và rối loạn liên quan

2.1. Lo âu và hoảng loạn

Một trong những biểu hiện phổ biến nhất của rối loạn tâm thần do thiền định là lo âu (anxiety) và các cơn hoảng loạn (panic attacks). Theo nghiên cứu của Britton et al. (2013) trên Translational Psychiatry, một số người khi thiền trong thời gian dài có thể bị kích hoạt các ký ức tiêu cực tiềm ẩn, dẫn đến trạng thái căng thẳng kéo dài và gia tăng mức độ lo âu.

2.2. Rối loạn phân ly

Rối loạn phân ly (dissociative disorders) bao gồm cảm giác mất kết nối với thực tế, mất nhận diện bản thân hoặc cảm giác tách rời khỏi cơ thể. Một nghiên cứu của Kuijpers et al. (2007) công bố trên Acta Psychiatrica Scandinavica cho thấy rằng những người tham gia các khóa thiền cường độ cao có nguy cơ cao bị rối loạn phân ly, thậm chí có thể xuất hiện các triệu chứng giống rối loạn căng thẳng sau sang chấn (post-traumatic stress disorder – PTSD).

2.3. Trầm cảm và ý tưởng tự sát

Mặc dù thiền định được quảng bá như một phương pháp giúp giảm trầm cảm, nhưng ở một số trường hợp, nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này. Theo nghiên cứu của Farias et al. (2020) trên Clinical Psychological Science, những người có tiền sử trầm cảm nặng có thể trải qua tình trạng suy giảm cảm xúc khi thiền quá lâu, dẫn đến sự mất kết nối với thực tại và ý tưởng tự sát (suicidal ideation).

3. Nguy cơ và yếu tố cá nhân

Không phải ai cũng gặp phải rối loạn tâm thần khi thực hành thiền định, nhưng có một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn:

  • Những người có tiền sử rối loạn tâm thần: Những người có tiền sử rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc tâm thần phân liệt có thể bị kích hoạt lại triệu chứng khi thiền định kéo dài.
  • Thiền quá mức hoặc thiền không có hướng dẫn: Những cá nhân tham gia vào các khóa thiền kéo dài nhiều giờ mà không có sự hướng dẫn từ chuyên gia có thể gặp các trạng thái rối loạn nhận thức.
  • Sử dụng chất kích thích hoặc thay đổi môi trường đột ngột: Một số nghiên cứu chỉ ra rằng thiền kết hợp với sử dụng ma túy hoặc thực hành trong môi trường thiếu kiểm soát có thể gia tăng nguy cơ rối loạn tâm thần.

4. Giải pháp và biện pháp phòng ngừa

4.1. Giám sát và hướng dẫn thiền định

Theo nghiên cứu của Lomas et al. (2019) trên Mindfulness, việc thiền định nên được thực hành dưới sự hướng dẫn của chuyên gia hoặc huấn luyện viên có kinh nghiệm. Những người mới bắt đầu không nên thiền quá lâu và cần có thời gian thích nghi.

4.2. Đánh giá tâm lý trước khi thực hành

Những cá nhân có tiền sử rối loạn tâm thần nên tham vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý trước khi bắt đầu thiền. Theo nghiên cứu của Van Gordon et al. (2018) trên Journal of Clinical Psychology, những người có nguy cơ cao có thể hưởng lợi từ các phương pháp thiền ngắn hạn hoặc điều chỉnh kỹ thuật thiền phù hợp hơn với trạng thái tinh thần của họ.

4.3. Theo dõi và điều chỉnh

Nếu có dấu hiệu bất thường trong quá trình thiền định, nên tạm dừng hoặc giảm thời gian thực hành. Ngoài ra, kết hợp thiền với các phương pháp hỗ trợ khác như liệu pháp nhận thức hành vi (cognitive behavioral therapy – CBT) có thể giúp cân bằng tác động của thiền lên tâm trí.

Kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Lindahl, J. R., Fisher, N. E., Cooper, D. J., Rosen, R. K., & Britton, W. B. (2017). The varieties of contemplative experience: A mixed-methods study of meditation-related challenges in Western Buddhists. PLOS ONE, 12(5), e0176239.
  2. Brewer, J. A., Worhunsky, P. D., Gray, J. R., Tang, Y. Y., Weber, J., & Kober, H. (2011). Meditation experience is associated with differences in default mode network activity and connectivity. NeuroImage, 56(1), 54-63.
  3. Kuijpers, H. J. H., van der Heijden, F. M. M. A., Tuinier, S., & Verhoeven, W. M. A. (2007). Meditation-induced psychosis. Acta Psychiatrica Scandinavica, 114(1), 73-76.
  4. Britton, W. B., Lindahl, J. R., Cahn, B. R., Davis, J. H., & Goldman, R. E. (2013). Awakening is not a metaphor: The effects of meditation experience on insight and delusion. Translational Psychiatry, 3, e374.
Bình luận của bạn Câu hỏi của bạn

Đặt
Lịch
Khám
Contact Me on Zalo