U Lành Của Bìu (Benign Neoplasm Of Scrotum – D29.4)
Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health
U lành của bìu là các khối u phát triển từ cấu trúc mô mềm của bìu, bao gồm da, tổ chức dưới da, mạch máu, thần kinh và lớp cân cơ, nhưng không có đặc tính xâm lấn hoặc di căn. Phần lớn các khối u này tiến triển chậm, không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng có thể ảnh hưởng tới thẩm mỹ, gây khó chịu, hoặc bị nhầm lẫn với các tổn thương ác tính nếu không được chẩn đoán chính xác.
1. Đặc điểm dịch tễ học
U lành của bìu tương đối hiếm gặp so với các bệnh lý bìu khác như tràn dịch màng tinh hoàn, thoát vị bẹn-bìu hay viêm tinh hoàn. Theo nghiên cứu của Kyei và cộng sự (2016) công bố trên African Journal of Urology, trong 98 trường hợp khối u bìu được phẫu thuật, có 23 ca (23,5%) là u lành, trong đó phổ biến nhất là u bìu dạng mỡ (lipoma), u nang bìu (scrotal cyst), và u sợi (fibroma).
Nhóm tuổi thường gặp là 30–60, tuy nhiên một số dạng u nang bìu có thể xuất hiện ở trẻ em. Yếu tố nguy cơ chưa rõ ràng, nhưng tiền sử chấn thương, viêm mạn tính hoặc dị tật bẩm sinh vùng bìu có thể liên quan đến một số trường hợp.
2. Cơ chế bệnh sinh và phân loại
Bìu (scrotum) là túi da và mô mềm bao bọc tinh hoàn, mào tinh hoàn và thừng tinh. U lành của bìu có thể phát sinh từ bất kỳ thành phần mô nào tại vùng này.
Phân loại mô học thường gặp:
- U mỡ (Lipoma) – khối u phát triển từ mô mỡ dưới da bìu, mềm, di động.
- U sợi (Fibroma) – khối u đặc, chắc, phát sinh từ mô liên kết sợi.
- U mạch máu (Hemangioma) – u lành mạch máu, có thể gây biến đổi màu da bìu.
- U nang bìu (Scrotal cyst) – chứa dịch trong, vách mỏng.
- U cơ trơn (Leiomyoma) – hiếm gặp, xuất phát từ sợi cơ trơn của bìu.
- U tuyến mồ hôi bìu (Scrotal sweat gland tumors) – ví dụ: hidradenoma, syringocystadenoma.
Cơ chế hình thành thường là tăng sinh lành tính của mô gốc do kích thích cơ học, viêm mạn tính, bất thường phát triển bẩm sinh hoặc rối loạn điều hòa tăng trưởng tế bào. Theo nghiên cứu của Nascimento và cộng sự (2011) công bố trên Journal of Cutaneous Pathology, phân tích 40 trường hợp u tuyến mồ hôi bìu cho thấy 85% có tăng sản tuyến mồ hôi dạng lành tính, không liên quan đột biến gen ác tính.
3. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
Triệu chứng lâm sàng:
- Khối bất thường ở bìu, có thể mềm hoặc chắc, di động tốt so với tổ chức sâu.
- Kích thước thay đổi từ vài mm đến vài cm, thường không đau, trừ khi nhiễm trùng hoặc chèn ép.
- Một số u mạch máu kèm biến đổi màu da hoặc xuất huyết nhỏ.
Cận lâm sàng:
- Siêu âm bìu (Scrotal ultrasound) – giúp xác định vị trí (nằm ngoài tinh hoàn và mào tinh), đánh giá bản chất khối (dịch, đặc, hỗn hợp).
- Siêu âm Doppler – cần thiết khi nghi ngờ u mạch máu.
- MRI bìu – chỉ định khi khối u phức tạp, khó phân biệt với tổn thương khác.
- Giải phẫu bệnh (Histopathology) – tiêu chuẩn vàng xác định bản chất u.
Theo nghiên cứu của Isidori và cộng sự (2014) công bố trên Andrology, siêu âm bìu có độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 93% trong phân biệt khối u ngoài tinh hoàn (extratesticular) lành tính và ác tính.
4. Chẩn đoán phân biệt
Cần phân biệt u lành của bìu với:
- Ung thư bìu (squamous cell carcinoma, malignant melanoma)
- Nang mào tinh lớn
- Thoát vị bẹn xuống bìu
- Viêm hoặc áp-xe bìu
Khối u lành thường có bờ rõ, phát triển chậm, không kèm hạch bẹn to, không loét da bìu.
5. Nguyên tắc điều trị
Nguyên tắc chung:
- Chỉ định phẫu thuật khi u có kích thước lớn, gây khó chịu, ảnh hưởng thẩm mỹ, hoặc khó phân biệt với u ác.
- Ưu tiên bảo tồn cấu trúc bìu và chức năng cơ quan sinh dục.
- Với u nhỏ, không triệu chứng, hình ảnh học gợi ý lành tính, có thể theo dõi.
Phương pháp:
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u (Local excision) – phương pháp phổ biến, có thể thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê tùy kích thước.
- Laser CO₂ hoặc đốt điện – áp dụng với u tuyến mồ hôi bìu nhỏ.
- Theo dõi định kỳ – siêu âm và khám lâm sàng mỗi 6–12 tháng.
Theo nghiên cứu của Yeniyol và cộng sự (2003) công bố trên Urologia Internationalis, 42 bệnh nhân u lành bìu sau cắt bỏ không ghi nhận tái phát trong thời gian theo dõi trung bình 3,5 năm.
6. Trường hợp lâm sàng
Ca 1:
Nam 42 tuổi, phát hiện khối mềm vùng bìu trái trong 6 tháng, không đau. Khám: khối 2,6 x 2,2 cm, di động tốt, không dính mô sâu. Siêu âm: cấu trúc echo giảm, đồng nhất, không tín hiệu Doppler. AFP = 2,4 ng/mL (bình thường <10 ng/mL), β-hCG < 1,0 IU/L, LDH = 190 U/L (bình thường 105–333 U/L).
Bệnh nhân được phẫu thuật cắt bỏ u dưới gây tê tủy sống. Giải phẫu bệnh: u mỡ (lipoma) lành tính. Sau 12 tháng, không tái phát, da bìu lành tốt, không biến chứng.
Khuyến cáo của TS.BS.CK2 Trà Anh Duy: Với khối u mỡ bìu rõ ràng về mặt lâm sàng và hình ảnh học, phẫu thuật đơn giản, bảo tồn tối đa mô lành, tránh tạo sẹo xấu là lựa chọn tối ưu.
Ca 2:
Nam 30 tuổi, xuất hiện khối cứng vùng bìu phải kèm biến đổi màu da (hơi đỏ tím) trong 4 tháng. Khám: khối 1,8 x 1,5 cm, ranh giới rõ, mềm, ấn đau nhẹ. Siêu âm Doppler: khối tăng sinh mạch, dạng echo hỗn hợp. AFP = 3,0 ng/mL, β-hCG < 1,0 IU/L, LDH = 200 U/L.
Bệnh nhân được phẫu thuật bóc tách khối u, giải phẫu bệnh: u mạch máu dạng hang (cavernous hemangioma) lành tính. Sau 18 tháng, không tái phát, không biến dạng bìu.
Khuyến cáo của TS.BS.CK2 Trà Anh Duy: U mạch máu bìu cần được loại bỏ nếu có nguy cơ chảy máu hoặc gây biến dạng. Siêu âm Doppler đóng vai trò quan trọng trong lập kế hoạch phẫu thuật.
7. Tiên lượng và biến chứng
Tiên lượng u lành của bìu rất tốt. Nguy cơ tái phát thấp nếu cắt bỏ triệt để. Biến chứng chủ yếu liên quan phẫu thuật:
- Nhiễm trùng vết mổ
- Sẹo xấu
- Tổn thương cấu trúc lân cận (thừng tinh, mào tinh)
Theo nghiên cứu của Kyei và cộng sự (2016) trên African Journal of Urology, 21/23 bệnh nhân u lành bìu sau phẫu thuật không có biến chứng, chỉ 2 trường hợp nhiễm trùng nhẹ điều trị nội khoa khỏi hoàn toàn.
8. Phòng ngừa và theo dõi
Không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu, nhưng nam giới nên:
- Tự khám bìu định kỳ hàng tháng.
- Khám nam khoa sớm khi phát hiện bất thường.
- Tái khám định kỳ sau điều trị để phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng.
9. Kết luận
U lành của bìu là bệnh lý hiếm gặp, đa số không nguy hiểm nhưng cần được chẩn đoán phân biệt với các tổn thương ác tính để tránh bỏ sót hoặc điều trị quá mức. Siêu âm, Doppler và giải phẫu bệnh là những công cụ chủ đạo trong chẩn đoán. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt bỏ khi có chỉ định, với mục tiêu bảo tồn cấu trúc và thẩm mỹ vùng bìu. Tiên lượng nhìn chung rất tốt nếu được quản lý đúng cách.
Dr. Tra Anh Duy (BS Chuối Men’s Health)