Vô Tinh Bế Tắc Ở Nam Giới

Cập nhật: 05/11/2024 Tác giả: TS.BS.CK2 TRÀ ANH DUY

Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health


Vô tinh bế tắc (obstructive azoospermia) là tình trạng không có tinh trùng trong tinh dịch do tắc nghẽn ở một hoặc nhiều vị trí trong hệ thống dẫn tinh trùng, mặc dù tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng bình thường. Tình trạng này chiếm khoảng 40% các trường hợp azoospermia và là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh ở nam giới (Jarow et al., 2002). Với sự tiến bộ của y học, vô tinh bế tắc có thể điều trị được thông qua phẫu thuật hoặc các phương pháp hỗ trợ sinh sản.

Vô tinh bế tắc có thể do sự tắc nghẽn tại bất kỳ đoạn nào trong hệ thống dẫn tinh, từ mào tinh, ống dẫn tinh đến ống phóng tinh. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

a. Tắc nghẽn mào tinh (Epididymal obstruction)

Mào tinh là nơi dự trữ và vận chuyển tinh trùng từ tinh hoàn đến ống dẫn tinh. Tắc nghẽn mào tinh có thể do:

  • Viêm nhiễm: Viêm mào tinh hoàn do nhiễm khuẩn đường sinh dục, thường do các vi khuẩn như Chlamydia hoặc Neisseria gonorrhoeae, gây viêm và tắc nghẽn (Schlegel et al., 2009).
  • Bẩm sinh: Một số trường hợp tắc nghẽn mào tinh hoàn do dị tật bẩm sinh ở đường dẫn tinh.

b. Tắc nghẽn ống dẫn tinh (Vas deferens obstruction)

Tắc nghẽn ống dẫn tinh xảy ra khi ống dẫn tinh bị chặn, ngăn cản tinh trùng di chuyển từ mào tinh ra ngoài. Nguyên nhân bao gồm:

  • Thiếu ống dẫn tinh bẩm sinh: Liên quan đến đột biến gen CFTR, đặc biệt ở những người mang bệnh xơ nang (cystic fibrosis). Đây là nguyên nhân thường gặp gây vô tinh bẩm sinh (Dohle et al., 2003).
  • Phẫu thuật thắt ống dẫn tinh: Các nam giới đã tiến hành phẫu thuật cắt ống dẫn tinh có thể bị vô tinh bế tắc nếu không tái kết nối đường dẫn tinh sau phẫu thuật.

c. Tắc nghẽn ống phóng tinh (Ejaculatory duct obstruction)

Tắc nghẽn tại ống phóng tinh ngăn cản tinh trùng ra ngoài khi xuất tinh. Nguyên nhân có thể bao gồm:

  • Nang túi tinh: Túi tinh phát triển bất thường, làm tắc nghẽn đường dẫn tinh trùng.
  • Viêm nhiễm: Các bệnh viêm niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt cũng có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn ở ống phóng tinh (Jarow et al., 2002).

Việc chẩn đoán vô tinh bế tắc dựa trên khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu để xác định vị trí tắc nghẽn và khả năng sản xuất tinh trùng của tinh hoàn.

a. Xét nghiệm tinh dịch đồ

Xét nghiệm tinh dịch đồ là bước đầu tiên để xác định tình trạng không có tinh trùng (azoospermia). Ở nam giới bị vô tinh bế tắc, tinh dịch sẽ không chứa tinh trùng, nhưng các thông số khác như thể tích và độ pH của tinh dịch thường vẫn trong giới hạn bình thường (Cooper et al., 2010).

b. Xét nghiệm hormone

Xét nghiệm nồng độ hormone FSHLH và testosterone có thể giúp phân biệt giữa vô tinh bế tắc và vô tinh không do tắc nghẽn. Ở những người có vô tinh bế tắc, nồng độ FSH thường ở mức bình thường, cho thấy tinh hoàn vẫn hoạt động tốt và sản xuất tinh trùng bình thường (Dohle et al., 2003).

c. Siêu âm qua trực tràng (TRUS)

Siêu âm qua trực tràng giúp phát hiện các bất thường tại vùng ống phóng tinh, tuyến tiền liệt hoặc túi tinh như nang túi tinh, giãn tĩnh mạch thừng tinh hoặc các tắc nghẽn khác (Jarow et al., 2002).

d. Xét nghiệm di truyền

Ở những nam giới không có ống dẫn tinh bẩm sinh, xét nghiệm đột biến gen CFTR là cần thiết để xác định mối liên hệ với bệnh xơ nang. Đây là nguyên nhân phổ biến gây vô tinh bẩm sinh và cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi điều trị (Wang et al., 2011).

e. Sinh thiết tinh hoàn

Sinh thiết tinh hoàn là phương pháp lấy mẫu mô từ tinh hoàn để xác định khả năng sản xuất tinh trùng. Nếu mô tinh hoàn cho thấy tinh trùng vẫn được sản xuất, điều này củng cố chẩn đoán vô tinh bế tắc và có thể tiến hành điều trị bằng phẫu thuật hoặc kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (Schlegel et al., 2009).

Phương pháp điều trị vô tinh bế tắc phụ thuộc vào vị trí và nguyên nhân gây tắc nghẽn. Các phương pháp bao gồm phẫu thuật và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

a. Phẫu thuật tái tạo đường dẫn tinh

  • Phẫu thuật nối ống dẫn tinh (Vasovasostomy): Được thực hiện để tái kết nối ống dẫn tinh sau khi bị tắc nghẽn, thường là sau phẫu thuật thắt ống dẫn tinh. Kỹ thuật này giúp khôi phục khả năng sinh sản tự nhiên trong nhiều trường hợp (Goldstein et al., 2010).
  • Phẫu thuật nối mào tinh – ống dẫn tinh (Epididymovasostomy): Được sử dụng để khắc phục tắc nghẽn tại mào tinh và khôi phục đường dẫn tinh (Schlegel et al., 2009).

b. Tinh trùng lấy qua phẫu thuật

Trong các trường hợp không thể sửa chữa tắc nghẽn hoặc bệnh nhân không muốn thực hiện phẫu thuật, tinh trùng có thể được lấy trực tiếp từ mào tinh hoặc tinh hoàn qua các kỹ thuật:

  • TESE (Testicular Sperm Extraction): Lấy tinh trùng trực tiếp từ tinh hoàn.
  • PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration): Lấy tinh trùng từ mào tinh qua kim nhỏ.
  • MESA (Microsurgical Epididymal Sperm Aspiration): Phẫu thuật hút tinh trùng từ mào tinh bằng kính hiển vi.

Các tinh trùng lấy được qua phẫu thuật có thể được sử dụng trong phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) trong kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (Palermo et al., 1992).

c. Hỗ trợ sinh sản

Nếu việc phẫu thuật không khả thi hoặc không thành công, kỹ thuật IVF (In Vitro Fertilization) và ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection) có thể được sử dụng để giúp thụ tinh bằng tinh trùng lấy qua phẫu thuật.

Kết luận

Tài liệu tham khảo:

  1. Jarow, J. P., et al. (2002). “Best practice policies for male infertility.” The Journal of Urology, 167(5), 2138-2144.
  2. Schlegel, P. N., et al. (2009). “Obstructive azoospermia: A microsurgical success.” Asian Journal of Andrology, 11(6), 765-770.
  3. Dohle, G. R., et al. (2003). “Genetic risk factors in infertile men with severe oligozoospermia and azoospermia.” Human Reproduction, 17(1), 13-19.
  4. Cooper, T. G., et al. (2010). “World Health Organization reference values for human semen characteristics.” Human Reproduction Update, 16(3), 231-245.
  5. Goldstein, M., et al. (2010). “Surgical treatment of male infertility.” The New England Journal of Medicine, 362(19), 1822-1831.
  6. Palermo, G., et al. (1992). “Pregnancies after intracytoplasmic injection of single spermatozoon into an oocyte.” The Lancet, 340(8810), 17-18.
  7. Wang, X., et al. (2011). “Cystic fibrosis transmembrane conductance regulator (CFTR) gene mutations in Chinese males with congenital bilateral absence of the vas deferens.” Journal of Cystic Fibrosis, 10(4), 326-332.

Xem thêm bài viết cùng chuyên mục:

Bình luận của bạn Câu hỏi của bạn

Đặt
Lịch
Khám
Contact Me on Zalo