Tổng Quan Về Mô Hình Quan Hệ (Relationship Model)
Trung tâm Sức khoẻ Nam Giới Men's Health
Nói đến tình yêu, nhiều người thường nghĩ ngay đến một khuôn mẫu quen thuộc: hai người yêu nhau, gắn bó với nhau và xem đó là hình thức “đúng” nhất của một mối quan hệ. Nhưng thực tế đời sống tình cảm của con người đa dạng hơn nhiều. Có người thấy an toàn trong quan hệ một – một, có người lại phù hợp với những cấu trúc cởi mở hơn, miễn là mọi thứ được nói rõ, đồng thuận và có trách nhiệm. Chính vì vậy, khi bàn về đời sống tình cảm hiện đại, khái niệm mô hình quan hệ ngày càng được nhắc đến nhiều hơn. Đây không chỉ là chuyện đặt tên cho một kiểu yêu, mà là cách con người tổ chức gắn bó, cam kết, tình dục, ranh giới và trách nhiệm với nhau. Khoa học hiện nay cũng cho thấy không thể vội kết luận một mô hình nào đó mặc nhiên tốt hơn mô hình khác; điều quan trọng hơn là cách mô hình ấy được sống và được giữ. Theo tổng quan của Scoats và Campbell (2022) công bố trên Current Opinion in Psychology, ít nhất khoảng 5% dân số Bắc Mỹ hiện đang ở trong một dạng quan hệ không đơn hôn có đồng thuận, và các chỉ số chất lượng quan hệ nhìn chung không khác biệt lớn so với quan hệ đơn hôn.
1. Mô hình quan hệ là gì?
Mô hình quan hệ có thể hiểu là “cấu trúc” của một mối quan hệ thân mật. Nó trả lời cho những câu hỏi rất căn bản: một người gắn bó với một hay nhiều người, tình cảm và tình dục có đi cùng nhau hay không, ranh giới được đặt ở đâu, sự chung thủy được hiểu như thế nào, ai biết điều gì và ai đồng thuận với điều gì. Nói cách khác, mô hình quan hệ không chỉ là chuyện “yêu ai”, mà là “yêu theo cách nào”. Trong tâm lý học về quan hệ thân mật, đây là một phạm trù quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác an toàn, gắn bó, ghen tuông, thương lượng ranh giới và sức khỏe tình dục của người trong cuộc. Theo nghiên cứu của Levine và cộng sự (2018) công bố trên Archives of Sexual Behavior, khi khảo sát 2.270 người trưởng thành tại Mỹ, 89% cho biết đang trong quan hệ đơn hôn, 4% ở quan hệ mở và khoảng 8% ở tình trạng không đơn hôn không đồng thuận. Những con số này cho thấy mô hình quan hệ có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm dân cư, chứ không chỉ gói gọn trong một khuôn mẫu duy nhất.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa mô hình quan hệ và chất lượng quan hệ. Một mối quan hệ có thể mang nhãn “đơn hôn” nhưng đầy kiểm soát, dối trá hoặc bạo lực. Ngược lại, một mối quan hệ mở có thể vẫn vận hành tốt nếu có đồng thuận, giao tiếp rõ và tôn trọng ranh giới. Chính vì thế, tên gọi của mô hình chỉ là phần khung; phần quyết định mối quan hệ có lành mạnh hay không lại nằm ở cách những người trong cuộc sống với nó. Theo tổng quan của Rubel và Bogaert (2015) công bố trên The Journal of Sex Research, xu hướng chung của các nghiên cứu cho thấy người thực hành quan hệ không đơn hôn có đồng thuận có mức độ khỏe mạnh tâm lý và chất lượng quan hệ tương đương với người trong quan hệ đơn hôn.
2. Các loại trong mô hình quan hệ
Mô hình phổ biến nhất vẫn là đơn hôn (monogamy), tức một mối quan hệ trong đó hai người cam kết độc quyền về mặt tình cảm, tình dục hoặc cả hai. Đây là mô hình quen thuộc nhất trong nhiều xã hội, cũng là mô hình thường được luật pháp, văn hóa và gia đình nâng đỡ mạnh nhất. Đơn hôn mang lại cho nhiều người cảm giác ổn định, dễ dự đoán và dễ xây dựng niềm tin hơn, nhất là khi hai người có cùng định nghĩa về cam kết. Tuy nhiên, đơn hôn không tự động đồng nghĩa với lành mạnh; nếu trong quan hệ có dối trá, né tránh hoặc vi phạm thỏa thuận, cái tên “đơn hôn” cũng không đủ để bảo đảm an toàn cảm xúc.
Một nhóm lớn khác là không đơn hôn có đồng thuận (consensual non-monogamy – CNM). Đây là các mô hình trong đó những người liên quan đều biết và đồng ý rằng có thể tồn tại thêm một hay nhiều mối quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục bên ngoài mối quan hệ chính. Điểm cốt lõi ở đây là đồng thuận (consent) và minh bạch. Khái niệm này khác hoàn toàn với việc lén lút qua lại sau lưng bạn đời. Theo Levine và cộng sự (2018), việc trộn lẫn quan hệ mở với ngoại tình trong cùng một nhóm nghiên cứu là sai về mặt khái niệm và dễ dẫn đến kết luận lệch lạc.
Trong nhóm không đơn hôn có đồng thuận, quan hệ mở (open relationship) là dạng được nhắc đến nhiều nhất. Thường thì hai người vẫn xem nhau là mối quan hệ trung tâm, nhưng cho phép một mức độ quan hệ tình dục hoặc thân mật nhất định với người khác theo các quy ước đã thống nhất. Có cặp cho phép quan hệ tình dục nhưng không phát triển tình cảm, có cặp chấp nhận hẹn hò bên ngoài nhưng phải báo trước, có cặp chỉ đồng ý trong những tình huống rất cụ thể. Vì vậy, quan hệ mở không phải một mẫu số chung đơn giản, mà là một dải rất rộng của các thỏa thuận.
Một dạng khác là đa ái (polyamory), thường được hiểu là khả năng có hơn một mối quan hệ yêu đương hoặc tình cảm cùng lúc, với sự biết và đồng thuận của các bên. Khác với quan hệ mở thiên về cho phép trải nghiệm bên ngoài trong một số giới hạn, đa ái thừa nhận khả năng một người có thể gắn bó tình cảm sâu với hơn một người. Theo bài tổng quan của Scoats và Campbell (2022), đa ái là một trong những dạng CNM được nghiên cứu ngày càng nhiều trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt khi xã hội bắt đầu quan tâm hơn đến sự đa dạng trong cấu trúc thân mật.
Một dạng khác nữa là đa chung thủy (polyfidelity), tức một nhóm từ ba người trở lên có quan hệ khép kín trong nội bộ nhóm và không mở ra ngoài. Ở đây, sự “độc quyền” không còn là độc quyền giữa hai người, mà là độc quyền trong một nhóm đã thỏa thuận trước. Ngoài ra còn có swinging, thường chỉ những cặp đôi ổn định cho phép trải nghiệm tình dục với người khác, thường theo hoàn cảnh hoặc sự kiện cụ thể, nhưng không nhất thiết mở rộng sang gắn bó tình cảm. Mỗi mô hình có logic vận hành riêng, và điều quan trọng là không lấy định nghĩa của mô hình này để phán xét mô hình khác.
Cần phân biệt thêm với đa hôn (polygamy), tức hôn nhân nhiều phối ngẫu. Đây là thuật ngữ rộng hơn, thường gắn với bối cảnh văn hóa, tôn giáo hoặc pháp lý. Đa hôn không đồng nghĩa với đa ái, vì một bên là cấu trúc hôn nhân, bên kia là cấu trúc quan hệ tình cảm – thân mật có thể không gắn với hôn thú. Chính sự lẫn lộn giữa các thuật ngữ này khiến rất nhiều cuộc tranh luận trên mạng trở nên rối ngay từ đầu. Theo các tài liệu tổng quan gần đây, khi nghiên cứu mô hình quan hệ, giới học thuật ngày càng nhấn mạnh cần gọi đúng tên từng cấu trúc thay vì gom tất cả vào một nhóm mơ hồ.
3. Điều gì làm nên một mô hình quan hệ lành mạnh?
Nếu nhìn từ bên ngoài, người ta rất dễ hỏi mô hình nào “văn minh hơn”, “đúng hơn” hoặc “an toàn hơn”. Nhưng trong thực hành lâm sàng cũng như trong nghiên cứu, câu hỏi đúng hơn là: mô hình đó có được xây trên đồng thuận, trung thực, giao tiếp và trách nhiệm hay không. Theo tổng quan của Rubel và Bogaert (2015), các nghiên cứu hiện có không cho thấy người trong CNM mặc nhiên có sức khỏe tâm lý kém hơn hoặc chất lượng quan hệ thấp hơn người đơn hôn. Điều này nhắc rằng mô hình chỉ là khung, còn sự lành mạnh nằm ở cách con người vận hành khung đó.
Một mối quan hệ lành mạnh thường cần ít nhất bốn yếu tố. Thứ nhất là đồng thuận có hiểu biết (informed consent), nghĩa là các bên biết rõ mình đang bước vào điều gì chứ không phải đồng ý trong mơ hồ hoặc vì sợ mất nhau. Thứ hai là giao tiếp (communication), không chỉ giao tiếp về cảm xúc mà cả về ranh giới, nhu cầu tình dục, mức độ chia sẻ thông tin và các quy ước an toàn. Thứ ba là ranh giới (boundaries), tức biết điều gì được phép, điều gì không, điều gì cần hỏi lại và điều gì là không thể thương lượng. Thứ tư là trách nhiệm (accountability), tức dám chịu trách nhiệm với thỏa thuận đã đưa ra chứ không dùng “tự do” để hợp thức hóa né tránh hoặc gây tổn thương.

Điều thú vị là chính những mô hình phức tạp hơn đôi khi lại buộc người ta phải học cách giao tiếp rõ hơn. Theo nghiên cứu của Flicker và cộng sự (2021) công bố trên Archives of Sexual Behavior, trong hai mẫu nghiên cứu gồm 225 và 360 người thực hành đa ái, những người ở cấu trúc phân cấp chặt báo cáo mức hài lòng quan hệ và cảm giác gắn bó an toàn thấp hơn so với nhóm ít phân cấp hơn. Kết quả này gợi ý rằng không chỉ số lượng mối quan hệ, mà cách sắp xếp quyền lực và vị trí trong từng mối quan hệ cũng ảnh hưởng rất mạnh đến cảm giác an toàn.
4. Những hiểu lầm xã hội thường gặp
Một hiểu lầm rất phổ biến là cứ không đơn hôn thì chắc chắn thiếu nghiêm túc hoặc thiếu đạo đức. Nhưng nghiên cứu cho thấy vấn đề không nằm ở việc có một hay nhiều mối quan hệ, mà nằm ở việc người ta có minh bạch và có tôn trọng thỏa thuận hay không. Theo Levine và cộng sự (2018), nhóm đáng lo hơn về mặt nguy cơ sức khỏe tình dục không phải là những người ở quan hệ mở có đồng thuận, mà là nhóm không đơn hôn không đồng thuận, tức vi phạm thỏa thuận mà người còn lại không biết. Đây là điểm rất quan trọng vì trong đời sống thường ngày, người ta hay gom cả hai nhóm này vào một.
Hiểu lầm thứ hai là quan hệ mở hay đa ái chắc chắn ít bền hơn. Thực ra, độ bền của một mối quan hệ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như kiểu gắn bó, kỹ năng giao tiếp, mức độ trưởng thành cảm xúc, hoàn cảnh sống và khả năng sửa chữa sau xung đột. Không có dữ liệu chắc chắn nào cho thấy chỉ riêng tên gọi của mô hình đã quyết định độ bền hay độ sâu của gắn bó. Theo tổng quan của Scoats và Campbell (2022), các khác biệt về chất lượng quan hệ giữa đơn hôn và CNM nhìn chung là nhỏ hoặc không nhất quán.

Hiểu lầm thứ ba là ghen tuông chứng minh mô hình đó sai. Thật ra, ghen là cảm xúc của con người, không phải lỗi riêng của mô hình nào. Người trong đơn hôn vẫn ghen, người trong quan hệ mở cũng ghen. Khác nhau nằm ở chỗ cảm xúc đó được xử lý thế nào. Có người dùng ghen để kiểm soát, có người dùng nó để hiểu mình đang sợ điều gì. Một số mô hình quan hệ cởi mở buộc người trong cuộc phải đối diện sớm hơn với các câu hỏi về sợ mất, sợ bị so sánh, sợ không đủ quan trọng. Vì thế, không phải ai cũng phù hợp với một mô hình đòi hỏi mức tự phản tư và giao tiếp cao như vậy.
5. Mô hình quan hệ và sức khỏe tâm lý – tình dục
Từ góc nhìn sức khỏe, điều đáng quan tâm không chỉ là người ta đang sống trong mô hình nào, mà còn là họ có thực sự chọn nó hay không. Một số người sống trong đơn hôn vì đó là lựa chọn tự nhiên của họ. Nhưng cũng có người ở trong đơn hôn chỉ vì sợ bị đánh giá nếu muốn khác đi. Ngược lại, có người bước vào quan hệ mở vì thật sự phù hợp, nhưng cũng có người đồng ý vì sợ mất bạn đời. Trong cả hai tình huống, vấn đề không nằm ở cái tên của mô hình mà ở việc người đó có đang bị ép khỏi nhu cầu thật của mình hay không. Khi có sự lệch này, các vấn đề như lo âu, giảm ham muốn, ghen tuông dai dẳng, khó cương, mất ngủ hoặc xung đột kéo dài rất dễ xuất hiện.
Đây cũng là lý do trong thực hành tâm lý và y khoa tình dục, không nên phán xét mô hình trước khi hiểu hoàn cảnh. Một người đang khổ trong quan hệ mở không có nghĩa quan hệ mở là sai; có thể họ chưa từng thật sự đồng thuận. Tương tự, một người ngột ngạt trong đơn hôn không có nghĩa đơn hôn có vấn đề; có thể họ đang ở trong một mối quan hệ thiếu giao tiếp và thiếu linh hoạt. Khi người bệnh hoặc thân chủ tìm đến hỗ trợ, điều hữu ích nhất là giúp họ nhận ra mô hình mình đang sống có đúng là thứ mình muốn không, hay chỉ là thứ mình đang cố chịu đựng.
Kết luận
Về đại cương, mô hình quan hệ là cách con người sắp xếp tình cảm, tình dục, cam kết và ranh giới trong đời sống thân mật. Đơn hôn, quan hệ mở, đa ái, đa chung thủy hay đa hôn đều là những khái niệm cần được gọi đúng tên, hiểu đúng nội hàm và tách bạch khỏi các định kiến quen thuộc. Khoa học hiện nay chưa cho thấy một mô hình duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người; điều nhất quán hơn trong các nghiên cứu là chất lượng quan hệ phụ thuộc nhiều vào đồng thuận, minh bạch, giao tiếp và trách nhiệm hơn là vào nhãn của mô hình. Vì vậy, khi bàn về các mối quan hệ hiện đại, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là hỏi mô hình nào “đúng”, mà là mô hình ấy có đang được sống một cách trung thực, an toàn và có trách nhiệm hay không.
TS.BS.CK2. Trà Anh Duy
Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health
0902 353 353
Giờ làm việc: 08:00 - 20:00
7B/31 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP. HCM

