Giờ ra chơi, một nam sinh đi ngang qua nhóm bạn. Chỉ vì cách nói chuyện nhẹ nhàng, dáng đi có phần mềm mại, phía sau lập tức vang lên: “Ê, thằng đó gay đó!”. Ở góc khác, hai nữ sinh thân thiết thường đi cùng nhau lại bị bạn bè trêu: “Hai con đó les chắc luôn!”.
Cả nhóm cười. Người nói có thể nghĩ đó chỉ là vài câu chọc ghẹo vô thưởng vô phạt. Nhưng với người bị gọi tên, câu chuyện đôi khi không kết thúc sau tiếng trống vào lớp.
Một lời đùa lặp đi lặp lại có thể trở thành cái nhãn mà một đứa trẻ phải mang theo mỗi ngày đến trường.

“Gay”, “les” không phải từ để phán đoán một người qua dáng vẻ
Trước hết cần phân biệt rõ: gay hay lesbian mô tả xu hướng tính dục, tức sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục của một người đối với người khác. Trong khi đó, bản dạng giới là cảm nhận bên trong của một người về giới của chính mình. Cách ăn mặc, giọng nói, dáng đi hay sở thích lại thuộc nhiều hơn về biểu hiện giới.
Ba khái niệm này có liên quan nhưng không phải một.
Một cậu bé thích múa, nói chuyện nhỏ nhẹ không đồng nghĩa với việc cậu ấy là người đồng tính. Một cô bé tóc ngắn, thích bóng đá cũng không thể từ đó suy ra xu hướng tính dục hay bản dạng giới.
Theo TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, điều khá phổ biến trong xã hội là chúng ta vô thức dùng những khuôn mẫu “nam phải thế này, nữ phải thế kia” để đoán định người khác. Khi những khuôn mẫu ấy xuất hiện trong môi trường học đường, một học sinh chỉ cần hơi khác với hình dung truyền thống về nam tính hay nữ tính đã có thể trở thành mục tiêu của trêu chọc.
Một nghiên cứu do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với UNESCO thực hiện tại Việt Nam và công bố năm 2016 từng cho thấy định kiến về nam tính, nữ tính và những biểu hiện không phù hợp khuôn mẫu giới là một trong những yếu tố thúc đẩy bạo lực liên quan đến giới trong trường học. Trong nhóm học sinh LGBT được khảo sát, 72,2% từng chịu bạo lực bằng lời nói.
Con số này không nên được hiểu là tỷ lệ hiện nay, nhưng nó cho thấy một vấn đề đã tồn tại từ lâu: đôi khi bạo lực học đường bắt đầu bằng một câu tưởng như chỉ để gây cười.
Khi câu nói vui trở thành một dạng bắt nạt
Không phải cứ ai nói “gay”, “les” cũng đang cố tình xúc phạm. Ngữ cảnh, mối quan hệ và cách sử dụng từ rất quan trọng.
Nếu một người chủ động nhận mình là gay và bạn bè sử dụng từ đó với sự tôn trọng, bản thân từ “gay” không có gì miệt thị. Vấn đề xuất hiện khi nó được dùng như một cách chế giễu: “Đàn ông gì mà giống gay”, “con gái vậy coi chừng les”, hay lấy xu hướng tính dục ra làm hình phạt trong những trò đùa của tập thể.
Khi ấy, thông điệp ngầm mà đứa trẻ nhận được không chỉ là “mọi người đang chọc mình”, mà còn có thể là: “Nếu mình khác số đông thì mình có gì đó đáng xấu hổ.”
Dữ liệu từ Khảo sát Hành vi Nguy cơ Thanh thiếu niên của CDC tại Mỹ năm 2023 cho thấy 29% học sinh LGBTQ+ cho biết từng bị bắt nạt tại trường trong năm trước đó, so với 16% ở nhóm học sinh dị tính và hợp giới. CDC cũng nhấn mạnh rằng không phải bản thân việc một thanh thiếu niên là LGBTQ+ gây ra các vấn đề sức khỏe tâm thần; chính kỳ thị, quấy rối, từ chối xã hội và bạo lực là những yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương.
UNICEF Việt Nam hiện cũng xác định trẻ LGBTIQ+ là một trong những nhóm dễ đối mặt với bắt nạt và bị gạt ra bên lề trong môi trường học đường.
Ở góc độ sức khỏe tâm lý – tình dục, BS Duy cho rằng điều người lớn cần quan tâm không phải là truy tìm xem “đứa trẻ có thật sự gay hay không”, mà trước tiên phải hỏi: em có đang bị cô lập, làm nhục, đe dọa hay sợ đến trường hay không?
Tuổi vị thành niên cần được tìm hiểu chính mình mà không bị ép phải “chọn nhãn”
Tuổi vị thành niên vốn là giai đoạn một người bắt đầu nhận thức rõ hơn về cơ thể, cảm xúc, sự hấp dẫn, giới và cách mình muốn được nhìn nhận trong xã hội.
Có em nhận biết xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình khá sớm. Có em cần nhiều năm để hiểu rõ. Có em từng tự đặt câu hỏi rồi sau đó nhận ra mình không thuộc nhóm mà trước đó từng nghĩ tới.
Điều đó không có nghĩa trẻ “bị lôi kéo”, cũng không cần vội biến mọi sự băn khoăn thành một chẩn đoán.
WHO trong ICD-11 đã chuyển bất tương hợp giới ra khỏi nhóm rối loạn tâm thần và hành vi, phản ánh quan điểm y khoa hiện nay rằng bản dạng chuyển giới và đa dạng giới tự thân không phải là bệnh tâm thần.
Theo BS Duy, điều phụ huynh và nhà trường có thể làm tốt nhất ở giai đoạn này là tạo một không gian mà trẻ được phép nói: “Con chưa biết”, “Con đang bối rối”, hoặc “Con cảm thấy mình khác với mọi người” mà không ngay lập tức bị phán xét.

Trong thực tế tư vấn tâm lý – tình dục, đôi khi điều khiến một bạn trẻ đau khổ nhất không phải là câu hỏi “mình thích ai?”, mà là nỗi sợ: “Nếu mọi người biết, liệu họ còn xem mình là một người bình thường không?”.
UNICEF và Bộ Giáo dục và Đào tạo trong nghiên cứu về sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên Việt Nam năm 2022 cũng đề xuất giáo dục giới tính trong trường học cần cung cấp thông tin bao trùm, không phán xét về xu hướng tính dục và bản dạng giới, qua đó góp phần giảm phân biệt đối xử và hỗ trợ sức khỏe tâm thần của học sinh LGBTQ+.
Kết luận
“Thằng đó gay”, “con đó les” có thể chỉ mất vài giây để nói ra. Nhưng nếu được sử dụng để chế giễu một người vì giọng nói, dáng đi, cách ăn mặc hoặc những mối quan hệ của họ, đó không còn đơn thuần là chuyện vui trong sân trường.
Giải pháp cũng không phải là cấm trẻ nhắc đến gay, lesbian hay chuyển giới. Ngược lại, người trẻ càng cần được cung cấp kiến thức chính xác để hiểu rằng xu hướng tính dục, bản dạng giới và biểu hiện giới là những khái niệm khác nhau; không thể nhìn một người rồi “đoán giới – đoán gay”.
Theo TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, một môi trường học đường lành mạnh không cần tất cả học sinh phải giống nhau. Điều cần giống nhau chỉ là một nguyên tắc rất cơ bản: mỗi học sinh đều xứng đáng được đến trường mà không phải lo mình sẽ trở thành trò cười chỉ vì mình hơi khác với số đông.
Đôi khi, giáo dục về đa dạng giới bắt đầu từ một việc rất nhỏ: trước khi cả nhóm cười vì câu “thằng đó gay”, hãy thử hỏi xem nếu người bị gọi tên là mình, câu nói ấy còn vui như vậy không?
